Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Fore and aft adjustment
Fore and aft adjustment là gì? Fore and aft adjustment có nghĩa là Khả năng điều chỉnh chạy tới hoặc lui (ghế) điều chỉnh tới trước và sau Fore and aft adjustment có nghĩa là ...
Auxiliary evaporator outlet and inlet line
Auxiliary evaporator outlet and inlet line là gì? Auxiliary evaporator outlet and inlet line có nghĩa là Ống vào và ra giàn lạnh phụ Auxiliary evaporator outlet and inlet line có nghĩa là Ống vào ...
Particle board (n)
Particle board (n) là gì? Particle board (n) có nghĩa là ván dăm Particle board (n) có nghĩa là ván dăm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. ván dăm Tiếng ...
Tĩnh tải
Tĩnh tải là gì? Tĩnh tải có nghĩa là static load Tĩnh tải có nghĩa là static load Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. static load Tiếng ...
Weaving of ready sacks
Weaving of ready sacks là gì? Weaving of ready sacks có nghĩa là (n) Công nghệ dệt bao tải may sẵn Weaving of ready sacks có nghĩa là (n) Công nghệ dệt bao tải may ...
Wrinkle free
Wrinkle free là gì? Wrinkle free có nghĩa là (n) Kháng nhàu Wrinkle free có nghĩa là (n) Kháng nhàu Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Automatic
Automatic là gì? Automatic có nghĩa là (adj) Tự động Automatic có nghĩa là (adj) Tự động. – Automatic adjustment: Tự động điều chỉnh. – Automatic alarm: Cảnh báo tự động. – Automatic bobbin feed: ...
Swirl
Swirl là gì? Swirl có nghĩa là Sự xoáy Swirl có nghĩa là Sự xoáy. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Sự xoáy Tiếng Anh là gì? ...
Oil pressure relief valve
Oil pressure relief valve là gì? Oil pressure relief valve có nghĩa là Van an tòan áp lực dầu Oil pressure relief valve có nghĩa là Van an tòan áp lực dầu. Đây là thuật ...
Deflated
Deflated là gì? Deflated có nghĩa là Xì hơi, xẹp lốp Deflated có nghĩa là Xì hơi, xẹp lốp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Xì hơi, ...
