Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

嘴巴 tiếng trung là gì?

嘴巴 tiếng trung là gì? 嘴巴 tiếng trung có nghĩa là mồm (zuǐba ) 嘴巴 tiếng trung có nghĩa là mồm (zuǐba ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là thuật ngữ ...

언제 그랬습니까? tiếng hàn là gì?

언제 그랬습니까? tiếng hàn là gì? 언제 그랬습니까? tiếng hàn có nghĩa là Bị từ bao giờ thế? 언제 그랬습니까? tiếng hàn có nghĩa là Bị từ bao giờ thế?.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều ...

影评 tiếng trung là gì?

影评 tiếng trung là gì? 影评 tiếng trung có nghĩa là bình luận phim (yǐngpíng ) 影评 tiếng trung có nghĩa là bình luận phim (yǐngpíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. Đây là ...

ベーシスト tiếng nhật là gì?

ベーシスト tiếng nhật là gì? ベーシスト tiếng nhật có nghĩa là  người chơi bass ベーシスト tiếng nhật có nghĩa là  người chơi bass.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...

げんすい・提督 tiếng nhật là gì?

げんすい・提督 tiếng nhật là gì? げんすい・提督 tiếng nhật có nghĩa là Đô đốc (元帥) げんすい・提督 tiếng nhật có nghĩa là Đô đốc (元帥).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ được sử ...

楽器を演奏する tiếng nhật là gì?

楽器を演奏する tiếng nhật là gì? 楽器を演奏する tiếng nhật có nghĩa là chơi nhạc cụ 楽器を演奏する tiếng nhật có nghĩa là chơi nhạc cụ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử ...

친할아버지 tiếng hàn là gì?

친할아버지 tiếng hàn là gì? 친할아버지 tiếng hàn có nghĩa là ông nội 친할아버지 tiếng hàn có nghĩa là ông nội.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

钢丝床 tiếng trung là gì?

钢丝床 tiếng trung là gì? 钢丝床 tiếng trung có nghĩa là giường có giat giường làm bằng sợi kim loại (gāngsī chuáng ) 钢丝床 tiếng trung có nghĩa là giường có giat giường làm bằng ...

却辞财产契约 là gì?

却辞财产契约 là gì? 却辞财产契约 có nghĩa là (què cí cái chǎn qì yuē ) Khế ước khước từ tài sản 却辞财产契约 có nghĩa là (què cí cái chǎn qì yuē ) Khế ước khước từ ...

快递 là gì?

快递 là gì? 快递 có nghĩa là (kuài dì ) chuyền phát nhanh 快递 có nghĩa là (kuài dì ) chuyền phát nhanh.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab