Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

肾脏病 tiếng trung là gì?

肾脏病 tiếng trung là gì? 肾脏病 tiếng trung có nghĩa là bệnh thận (shènzàng bìng ) 肾脏病 tiếng trung có nghĩa là bệnh thận (shènzàng bìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...

鶏 肉 と り に く tiếng nhật là gì?

鶏 肉 と り に く tiếng nhật là gì? 鶏 肉 と り に く tiếng nhật có nghĩa là Thịt Gà 鶏 肉 と り に く tiếng nhật có nghĩa là Thịt ...

しんやざんぎょう じかん tiếng nhật là gì?

しんやざんぎょう じかん tiếng nhật là gì? しんやざんぎょう じかん tiếng nhật có nghĩa là Thời gian làm ngoài giờ buổi đêm (深夜残業時間 ) しんやざんぎょう じかん tiếng nhật có nghĩa là Thời gian làm ngoài giờ buổi ...

谢幕礼 tiếng trung là gì?

谢幕礼 tiếng trung là gì? 谢幕礼 tiếng trung có nghĩa là chào hạ màn (xièmù lǐ ) 谢幕礼 tiếng trung có nghĩa là chào hạ màn (xièmù lǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu ...

用防晒衣把车套着 là gì?

用防晒衣把车套着 là gì? 用防晒衣把车套着 có nghĩa là (yòng fáng shài yī bǎ chē tào zhe ) lấy bạt chống nắng bọc xe lại 用防晒衣把车套着 có nghĩa là (yòng fáng shài yī bǎ chē tào zhe ...

体外射精 là gì?

体外射精 là gì? 体外射精 có nghĩa là (tǐ wài shè jīng ) xuất tinh ngoài âm đạo 体外射精 có nghĩa là (tǐ wài shè jīng ) xuất tinh ngoài âm đạo.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

か い し ゃ tiếng nhật là gì?

か い し ゃ tiếng nhật là gì? か い し ゃ tiếng nhật có nghĩa là Công ty (会 社) か い し ゃ tiếng nhật có nghĩa là Công ty (会 社).Thuộc tiếng ...

안감 tiếng hàn là gì?

안감 tiếng hàn là gì? 안감 tiếng hàn có nghĩa là vải lót 안감 tiếng hàn có nghĩa là vải lót.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

高压预热器 tiếng trung là gì?

高压预热器 tiếng trung là gì? 高压预热器 tiếng trung có nghĩa là máy hâm nóng cao áp (gāoyā yù rè qì ) 高压预热器 tiếng trung có nghĩa là máy hâm nóng cao áp (gāoyā yù rè ...

车费 tiếng trung là gì?

车费 tiếng trung là gì? 车费 tiếng trung có nghĩa là tiền vé (chē fèi ) 车费 tiếng trung có nghĩa là tiền vé (chē fèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến xe buýt và ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab