Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Melt
Melt là gì? Melt có nghĩa là nóng chảy Melt có nghĩa là nóng chảy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. nóng chảy Tiếng Anh là gì? nóng chảy ...
Longitudinal crack
Longitudinal crack là gì? Longitudinal crack có nghĩa là Vết nứt dọc Longitudinal crack có nghĩa là Vết nứt dọc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Vết ...
Internal stress
Internal stress là gì? Internal stress có nghĩa là (n) Ứng suất bên trong Internal stress có nghĩa là (n) Ứng suất bên trong Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Packing area
Packing area là gì? Packing area có nghĩa là (n) Khu vực đóng gói Packing area có nghĩa là (n) Khu vực đóng gói Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
精制油 tiếng trung là gì?
精制油 tiếng trung là gì? 精制油 tiếng trung có nghĩa là dầu tinh chế (jīngzhì yóu ) 精制油 tiếng trung có nghĩa là dầu tinh chế (jīngzhì yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia vị. ...
哲学 tiếng nhật là gì?
哲学 tiếng nhật là gì? 哲学 tiếng nhật có nghĩa là triết học 哲学 tiếng nhật có nghĩa là triết học.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
腰回り tiếng nhật là gì?
腰回り tiếng nhật là gì? 腰回り tiếng nhật có nghĩa là Vòng bụng 腰回り tiếng nhật có nghĩa là Vòng bụng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
T恤 tiếng trung là gì?
T恤 tiếng trung là gì? T恤 tiếng trung có nghĩa là áo phông (t xù ) T恤 tiếng trung có nghĩa là áo phông (t xù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là ...
内龙骨 tiếng trung là gì?
内龙骨 tiếng trung là gì? 内龙骨 tiếng trung có nghĩa là sống phụ tấm gỗ hay kim loại dài gắn vào đáy thuyền (nèi lónggǔ ) 内龙骨 tiếng trung có nghĩa là sống phụ tấm ...
粒面皮鞋 tiếng trung là gì?
粒面皮鞋 tiếng trung là gì? 粒面皮鞋 tiếng trung có nghĩa là giày da vằn (lì miàn pí xié ) 粒面皮鞋 tiếng trung có nghĩa là giày da vằn (lì miàn pí xié ).Thuộc tiếng trung ...
