Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Trouser leg
Trouser leg là gì? Trouser leg có nghĩa là (n) Ống quần Trouser leg có nghĩa là (n) Ống quần Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Pressing cloth
Pressing cloth là gì? Pressing cloth có nghĩa là (n) Vải dùng để ủi tránh bị bóng vải Pressing cloth có nghĩa là (n) Vải dùng để ủi tránh bị bóng vải Đây là thuật ...
环尾狐猴 tiếng trung là gì?
环尾狐猴 tiếng trung là gì? 环尾狐猴 tiếng trung có nghĩa là vượn cáo đuôi vòng (huán wěi hú hóu ) 环尾狐猴 tiếng trung có nghĩa là vượn cáo đuôi vòng (huán wěi hú hóu ).Thuộc ...
短期借入金 tiếng nhật là gì?
短期借入金 tiếng nhật là gì? 短期借入金 tiếng nhật có nghĩa là vay ngắn hạn (short term loans) 短期借入金 tiếng nhật có nghĩa là vay ngắn hạn (short term loans).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Kế toán. ...
太陽 tiếng nhật là gì?
太陽 tiếng nhật là gì? 太陽 tiếng nhật có nghĩa là Mặt trời (たいよう) 太陽 tiếng nhật có nghĩa là Mặt trời (たいよう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
啄花鸟 tiếng trung là gì?
啄花鸟 tiếng trung là gì? 啄花鸟 tiếng trung có nghĩa là chim sâu (zhuóhuāniǎo ) 啄花鸟 tiếng trung có nghĩa là chim sâu (zhuóhuāniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
上手发球 tiếng trung là gì?
上手发球 tiếng trung là gì? 上手发球 tiếng trung có nghĩa là phát bóng cao tay (shàngshǒu fāqiú ) 上手发球 tiếng trung có nghĩa là phát bóng cao tay (shàngshǒu fāqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
国际 tiếng trung là gì?
国际 tiếng trung là gì? 国际 tiếng trung có nghĩa là quốc tịch (guójì ) 国际 tiếng trung có nghĩa là quốc tịch (guójì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. Đây là thuật ngữ ...
挖泥船 tiếng trung là gì?
挖泥船 tiếng trung là gì? 挖泥船 tiếng trung có nghĩa là tàu vét bùn (wā ní chuán ) 挖泥船 tiếng trung có nghĩa là tàu vét bùn (wā ní chuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
缉私巡逻艇 tiếng trung là gì?
缉私巡逻艇 tiếng trung là gì? 缉私巡逻艇 tiếng trung có nghĩa là ca nô tuần tiễu truy bắt buôn lậu (jīsī xúnluó tǐng ) 缉私巡逻艇 tiếng trung có nghĩa là ca nô tuần tiễu truy bắt ...
