Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Other current assets
Other current assets là gì? Other current assets có nghĩa là Tài sản lưu động khác Other current assets có nghĩa là Tài sản lưu động khác Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
appendix of the contract
appendix of the contract là gì? appendix of the contract có nghĩa là phụ lục hợp đồng appendix of the contract có nghĩa là phụ lục hợp đồng Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Sateen pass
Sateen pass là gì? Sateen pass có nghĩa là (n) Cách xâu sợi dọc của vải vân đoạn Sateen pass có nghĩa là (n) Cách xâu sợi dọc của vải vân đoạn Đây là thuật ...
Morning coat
Morning coat là gì? Morning coat có nghĩa là (n) Áo đuôi tôm(mặc ban ngày) Morning coat có nghĩa là (n) Áo đuôi tôm(mặc ban ngày) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Humidity
Humidity là gì? Humidity có nghĩa là (n) Độ ẩm Humidity có nghĩa là (n) Độ ẩm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Độ ẩm Tiếng ...
Minister of Science and Technology tiếng Anh là gì?
Minister of Science and Technology tiếng Anh là gì? Minister of Science and Technology tiếng Anh có nghĩa là Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Minister of Science and Technology tiếng Anh có ...
Sisal fiber
Sisal fiber là gì? Sisal fiber có nghĩa là (n) Xơ dứa Sisal fiber có nghĩa là (n) Xơ dứa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Standard equipment
Standard equipment là gì? Standard equipment có nghĩa là Thiết bị tiêu chuẩn Standard equipment có nghĩa là Thiết bị tiêu chuẩn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Diesel particulate filter check
Diesel particulate filter check là gì? Diesel particulate filter check có nghĩa là Kiểm tra đặc biệt lọc muội khói động cơ diesel Diesel particulate filter check có nghĩa là Kiểm tra đặc biệt lọc ...
Health (care) coverage
Health (care) coverage là gì? Health (care) coverage có nghĩa là Bảo hiểm y tế Health (care) coverage có nghĩa là Bảo hiểm y tế Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
