Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

摩擦衬块总成 tiếng trung là gì?

摩擦衬块总成 tiếng trung là gì? 摩擦衬块总成 tiếng trung có nghĩa là má phanh (mócā chèn kuài zǒng chéng ) 摩擦衬块总成 tiếng trung có nghĩa là má phanh (mócā chèn kuài zǒng chéng ).Thuộc tiếng trung ...

股息税逃避 tiếng trung là gì?

股息税逃避 tiếng trung là gì? 股息税逃避 tiếng trung có nghĩa là trốn thuế cổ tức (gǔxí shuì táobì ) 股息税逃避 tiếng trung có nghĩa là trốn thuế cổ tức (gǔxí shuì táobì ).Thuộc tiếng trung ...

热力机械工程师 tiếng trung là gì?

热力机械工程师 tiếng trung là gì? 热力机械工程师 tiếng trung có nghĩa là kỹ sư cơ nhiệt (rèlì jīxiè gōngchéngshī ) 热力机械工程师 tiếng trung có nghĩa là kỹ sư cơ nhiệt (rèlì jīxiè gōngchéngshī ).Thuộc tiếng trung ...

复发性疾病 tiếng trung là gì?

复发性疾病 tiếng trung là gì? 复发性疾病 tiếng trung có nghĩa là bệnh tái phát (fùfā xìng jíbìng ) 复发性疾病 tiếng trung có nghĩa là bệnh tái phát (fùfā xìng jíbìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

印刷工业 tiếng trung là gì?

印刷工业 tiếng trung là gì? 印刷工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp in (yìnshuā gōngyè ) 印刷工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp in (yìnshuā gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công ty ...

Vietnamesische eingelegte Zwiebeln tiếng Đức là gì?

Vietnamesische eingelegte Zwiebeln tiếng Đức là gì? Vietnamesische eingelegte Zwiebeln tiếng Đức có nghĩa là hành muối, kiệu muối Vietnamesische eingelegte Zwiebeln tiếng Đức có nghĩa là hành muối, kiệu muối.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành ...

工段 tiếng trung là gì?

工段 tiếng trung là gì? 工段 tiếng trung có nghĩa là công đoạn (gōngduàn ) 工段 tiếng trung có nghĩa là công đoạn (gōngduàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý nhà máy. ...

贯流式水轮机 tiếng trung là gì?

贯流式水轮机 tiếng trung là gì? 贯流式水轮机 tiếng trung có nghĩa là turbine trục ngang kaplan turbine sử dụng cho các nhà máy thủy điện cột nước thiết kế thấp thường thấy là dạng (guàn liú ...

自動かんな盤 tiếng nhật là gì?

自動かんな盤 tiếng nhật là gì? 自動かんな盤 tiếng nhật có nghĩa là Máy bào tự động 自動かんな盤 tiếng nhật có nghĩa là Máy bào tự động.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ ...

통장에 돈이 얼마있는지 확인해 주세요 tiếng hàn là gì?

통장에 돈이 얼마있는지 확인해 주세요 tiếng hàn là gì? 통장에 돈이 얼마있는지 확인해 주세요 tiếng hàn có nghĩa là Hãy kiểm tra giúp tôi trong sổ tiết kiệm còn bao nhiêu tiền 통장에 돈이 얼마있는지 확인해 주세요 tiếng hàn có nghĩa là Hãy kiểm tra giúp tôi ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab