Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
垂直气流方向导板 tiếng trung là gì?
垂直气流方向导板 tiếng trung là gì? 垂直气流方向导板 tiếng trung có nghĩa là tấm lái luồng khí thẳng đứng (chuízhí qìliú fāngxiàng dǎobǎn ) 垂直气流方向导板 tiếng trung có nghĩa là tấm lái luồng khí thẳng đứng (chuízhí ...
空中劫机者 tiếng trung là gì?
空中劫机者 tiếng trung là gì? 空中劫机者 tiếng trung có nghĩa là không tặc (kōngzhōng jiéjī zhě ) 空中劫机者 tiếng trung có nghĩa là không tặc (kōngzhōng jiéjī zhě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an ...
陆军一等兵 tiếng trung là gì?
陆军一等兵 tiếng trung là gì? 陆军一等兵 tiếng trung có nghĩa là binh nhất lục quân (lù jūn yī děng bīng ) 陆军一等兵 tiếng trung có nghĩa là binh nhất lục quân (lù jūn yī děng ...
三副 tiếng trung là gì?
三副 tiếng trung là gì? 三副 tiếng trung có nghĩa là thuyền phó thứ ba (sān fù ) 三副 tiếng trung có nghĩa là thuyền phó thứ ba (sān fù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
境 tiếng trung là gì?
境 tiếng trung là gì? 境 tiếng trung có nghĩa là môi trường (huánjìng ) 境 tiếng trung có nghĩa là môi trường (huánjìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động sản. Đây là thuật ...
建材工业 tiếng trung là gì?
建材工业 tiếng trung là gì? 建材工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (jiàncái gōngyè ) 建材工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp sản xuất vật liệu xây ...
测高器 tiếng trung là gì?
测高器 tiếng trung là gì? 测高器 tiếng trung có nghĩa là máy đo độ cao (cè gāo qì ) 测高器 tiếng trung có nghĩa là máy đo độ cao (cè gāo qì ).Thuộc tiếng trung ...
じゃがいも/ ジャガイモ tiếng nhật là gì?
じゃがいも/ ジャガイモ tiếng nhật là gì? じゃがいも/ ジャガイモ tiếng nhật có nghĩa là Khoai tây じゃがいも/ ジャガイモ tiếng nhật có nghĩa là Khoai tây.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Rau củ quả. Đây là thuật ngữ ...
눌러 짜내다 tiếng hàn là gì?
눌러 짜내다 tiếng hàn là gì? 눌러 짜내다 tiếng hàn có nghĩa là ép, ấn, nhận 눌러 짜내다 tiếng hàn có nghĩa là ép, ấn, nhận.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây ...
미싱사 tiếng hàn là gì?
미싱사 tiếng hàn là gì? 미싱사 tiếng hàn có nghĩa là thợ may 미싱사 tiếng hàn có nghĩa là thợ may.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
