Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Crankshaft main bearing carrier
Crankshaft main bearing carrier là gì? Crankshaft main bearing carrier có nghĩa là Bệ đỡ bạc lót chính của trục khuỷu Crankshaft main bearing carrier có nghĩa là Bệ đỡ bạc lót chính của trục ...
Lsfo (low sulfur fuel oil)
Lsfo (low sulfur fuel oil) là gì? Lsfo (low sulfur fuel oil) có nghĩa là dầu nhiên liệu chứa lưu huỳnh thấp Lsfo (low sulfur fuel oil) có nghĩa là dầu nhiên liệu chứa lưu ...
economic
Micro-economic là gì? Micro-economic có nghĩa là kinh tế vi mô Micro-economic có nghĩa là kinh tế vi mô Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ngân hàng. kinh tế vi mô ...
Permanent antistatic fibre
Permanent antistatic fibre là gì? Permanent antistatic fibre có nghĩa là (n) Xơ có tính kháng điện vĩnh viễn Permanent antistatic fibre có nghĩa là (n) Xơ có tính kháng điện vĩnh viễn Đây là ...
Lead position
Lead position là gì? Lead position có nghĩa là (n) Vị trí phân sợi Lead position có nghĩa là (n) Vị trí phân sợi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
泥狗鱼 tiếng trung là gì?
泥狗鱼 tiếng trung là gì? 泥狗鱼 tiếng trung có nghĩa là cá tuế bùn (ní gǒu yú ) 泥狗鱼 tiếng trung có nghĩa là cá tuế bùn (ní gǒu yú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
사범대학 tiếng hàn là gì?
사범대학 tiếng hàn là gì? 사범대학 tiếng hàn có nghĩa là đại học sư phạm 사범대학 tiếng hàn có nghĩa là đại học sư phạm.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ ...
吉士汉堡 tiếng trung là gì?
吉士汉堡 tiếng trung là gì? 吉士汉堡 tiếng trung có nghĩa là cheeseburger bánh mỳ mềm nhân thịt băm và pho mát (jí shì hànbǎo ) 吉士汉堡 tiếng trung có nghĩa là cheeseburger bánh mỳ mềm ...
壁橱 壁柜 tiếng trung là gì?
壁橱 壁柜 tiếng trung là gì? 壁橱 壁柜 tiếng trung có nghĩa là tủ âm tường (bìchú bì guì ) 壁橱 壁柜 tiếng trung có nghĩa là tủ âm tường (bìchú bì guì ).Thuộc tiếng ...
箱子 tiếng trung là gì?
箱子 tiếng trung là gì? 箱子 tiếng trung có nghĩa là vali (xiāngzi ) 箱子 tiếng trung có nghĩa là vali (xiāngzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là thuật ngữ ...
