Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Circulation
Circulation là gì? Circulation có nghĩa là sự lưu thông Circulation có nghĩa là sự lưu thông Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. sự lưu thông Tiếng ...
Sintered
Sintered là gì? Sintered có nghĩa là (adj) Được nung kết, được thêu kết Sintered có nghĩa là (adj) Được nung kết, được thêu kết Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Gusst toe
Gusst toe là gì? Gusst toe có nghĩa là (n) Mũi bít tất dài Gusst toe có nghĩa là (n) Mũi bít tất dài Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
葡萄核 tiếng trung là gì?
葡萄核 tiếng trung là gì? 葡萄核 tiếng trung có nghĩa là hạt nho (pútáo hé ) 葡萄核 tiếng trung có nghĩa là hạt nho (pútáo hé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
えきたい tiếng nhật là gì?
えきたい tiếng nhật là gì? えきたい tiếng nhật có nghĩa là Thuốc dạng nước (液体) えきたい tiếng nhật có nghĩa là Thuốc dạng nước (液体).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ ...
大前锋 tiếng trung là gì?
大前锋 tiếng trung là gì? 大前锋 tiếng trung có nghĩa là tiền đạo chính pf (dàqiánfēng ) 大前锋 tiếng trung có nghĩa là tiền đạo chính pf (dàqiánfēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. ...
一蒌桃子 tiếng trung là gì?
一蒌桃子 tiếng trung là gì? 一蒌桃子 tiếng trung có nghĩa là một sọt đào (yī lóu táozi ) 一蒌桃子 tiếng trung có nghĩa là một sọt đào (yī lóu táozi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
前段流程 tiếng trung là gì?
前段流程 tiếng trung là gì? 前段流程 tiếng trung có nghĩa là dây chuyền (qiánduàn liúchéng ) 前段流程 tiếng trung có nghĩa là dây chuyền (qiánduàn liúchéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng mua bán. ...
台球戏 tiếng trung là gì?
台球戏 tiếng trung là gì? 台球戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi bida (táiqiú xì ) 台球戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi bida (táiqiú xì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi ...
爆破 tiếng trung là gì?
爆破 tiếng trung là gì? 爆破 tiếng trung có nghĩa là nổ tung (bàopò ) 爆破 tiếng trung có nghĩa là nổ tung (bàopò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. Đây ...
