Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Tour Wholesaler
Tour Wholesaler là gì? Tour Wholesaler có nghĩa là Hãng lữ hành bán sỉ Tour Wholesaler có nghĩa là Hãng lữ hành bán sỉ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Du ...
Ribbed plate
Ribbed plate là gì? Ribbed plate có nghĩa là /rɪbd pleɪt/, thép bản có gân Ribbed plate có nghĩa là /rɪbd pleɪt/, thép bản có gân Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Atterberg limits
Atterberg limits là gì? Atterberg limits có nghĩa là Các giới hạn Atterberg của đất Atterberg limits có nghĩa là Các giới hạn Atterberg của đất Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Jamming
Jamming là gì? Jamming có nghĩa là (n) Sự mắc kẹt, sự kẹt chặt , sự chèn chặt Jamming có nghĩa là (n) Sự mắc kẹt, sự kẹt chặt , sự chèn chặt Đây là ...
订婚戒指 tiếng trung là gì?
订婚戒指 tiếng trung là gì? 订婚戒指 tiếng trung có nghĩa là nhẫn đính hôn (dìnghūn jièzhǐ ) 订婚戒指 tiếng trung có nghĩa là nhẫn đính hôn (dìnghūn jièzhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đám cưới. ...
倾覆 tiếng trung là gì?
倾覆 tiếng trung là gì? 倾覆 tiếng trung có nghĩa là lật tàu (qīngfù ) 倾覆 tiếng trung có nghĩa là lật tàu (qīngfù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây là thuật ...
塑料薄膜 tiếng trung là gì?
塑料薄膜 tiếng trung là gì? 塑料薄膜 tiếng trung có nghĩa là màng nhựa (sùliào bómó ) 塑料薄膜 tiếng trung có nghĩa là màng nhựa (sùliào bómó ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cao su và nhựa. ...
奶油夹心糖 tiếng trung là gì?
奶油夹心糖 tiếng trung là gì? 奶油夹心糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo bơ sữa (nǎiyóu jiāxīn táng ) 奶油夹心糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo bơ sữa (nǎiyóu jiāxīn táng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
增压器 tiếng trung là gì?
增压器 tiếng trung là gì? 增压器 tiếng trung có nghĩa là turbo (zēng yā qì ) 增压器 tiếng trung có nghĩa là turbo (zēng yā qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật tổng hợp. ...
夹裤 tiếng trung là gì?
夹裤 tiếng trung là gì? 夹裤 tiếng trung có nghĩa là quần hai lớp (jiá kù ) 夹裤 tiếng trung có nghĩa là quần hai lớp (jiá kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
