Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
味精 tiếng trung là gì?
味精 tiếng trung là gì? 味精 tiếng trung có nghĩa là mì chính bột ngọt (wèijīng ) 味精 tiếng trung có nghĩa là mì chính bột ngọt (wèijīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia vị. ...
Xa tiếng trung là gì?
Xa tiếng trung là gì? Xa tiếng trung có nghĩa là gái mát (按摩女郎 ) Xa tiếng trung có nghĩa là gái mát (按摩女郎 ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công an cảnh sát. Đây là ...
信号接收器 tiếng trung là gì?
信号接收器 tiếng trung là gì? 信号接收器 tiếng trung có nghĩa là bộ phận nhận tín hiệu (xìnhào jiēshōu qì ) 信号接收器 tiếng trung có nghĩa là bộ phận nhận tín hiệu (xìnhào jiēshōu qì ).Thuộc ...
购物篮 tiếng trung là gì?
购物篮 tiếng trung là gì? 购物篮 tiếng trung có nghĩa là giỏ mua sẵm (gòuwù lán ) 购物篮 tiếng trung có nghĩa là giỏ mua sẵm (gòuwù lán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
织物样本 tiếng trung là gì?
织物样本 tiếng trung là gì? 织物样本 tiếng trung có nghĩa là bản mẫu hàng dệt (zhīwù yàngběn ) 织物样本 tiếng trung có nghĩa là bản mẫu hàng dệt (zhīwù yàngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
上柜材料 tiếng trung là gì?
上柜材料 tiếng trung là gì? 上柜材料 tiếng trung có nghĩa là hàng contaner (shàng guì cáiliào ) 上柜材料 tiếng trung có nghĩa là hàng contaner (shàng guì cáiliào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng ...
おろしぎょうむ tiếng nhật là gì?
おろしぎょうむ tiếng nhật là gì? おろしぎょうむ tiếng nhật có nghĩa là nghiệp vụ bán sỉ (卸業務) おろしぎょうむ tiếng nhật có nghĩa là nghiệp vụ bán sỉ (卸業務).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thương mại. Đây là ...
缝纫丝线 tiếng trung là gì?
缝纫丝线 tiếng trung là gì? 缝纫丝线 tiếng trung có nghĩa là chỉ khâu bằng tơ (féngrèn sīxiàn ) 缝纫丝线 tiếng trung có nghĩa là chỉ khâu bằng tơ (féngrèn sīxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
放线 tiếng trung là gì?
放线 tiếng trung là gì? 放线 tiếng trung có nghĩa là phóng tuyến trước khi đào móng thường phóng tuyến để dẫn cao độ hoặc tìm tọa độ chuẩn (fàng xiàn ) 放线 tiếng trung ...
芝柏表 tiếng trung là gì?
芝柏表 tiếng trung là gì? 芝柏表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ girard (perregaux) 芝柏表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ girard (perregaux).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. Đây là thuật ngữ ...
