Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
混合箱 tiếng trung là gì?
混合箱 tiếng trung là gì? 混合箱 tiếng trung có nghĩa là bồn hỗn hợp (hùnhé xiāng ) 混合箱 tiếng trung có nghĩa là bồn hỗn hợp (hùnhé xiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
接待员 tiếng trung là gì?
接待员 tiếng trung là gì? 接待员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên tiếp tân (jiēdài yuán ) 接待员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên tiếp tân (jiēdài yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
バンド tiếng nhật là gì?
バンド tiếng nhật là gì? バンド tiếng nhật có nghĩa là ban nhạc バンド tiếng nhật có nghĩa là ban nhạc.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
闪光灯开关 tiếng trung là gì?
闪光灯开关 tiếng trung là gì? 闪光灯开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc đèn chớp (shǎnguāngdēng kāiguān ) 闪光灯开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc đèn chớp (shǎnguāngdēng kāiguān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
茶色 tiếng trung là gì?
茶色 tiếng trung là gì? 茶色 tiếng trung có nghĩa là màu chè (chásè ) 茶色 tiếng trung có nghĩa là màu chè (chásè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. Đây là thuật ngữ ...
国内物品税 tiếng trung là gì?
国内物品税 tiếng trung là gì? 国内物品税 tiếng trung có nghĩa là thuế hàng hóa trong nước (guónèi wùpǐn shuì ) 国内物品税 tiếng trung có nghĩa là thuế hàng hóa trong nước (guónèi wùpǐn shuì ).Thuộc ...
操作系统 tiếng trung là gì?
操作系统 tiếng trung là gì? 操作系统 tiếng trung có nghĩa là hệ điều hành (cāozuò xìtǒng ) 操作系统 tiếng trung có nghĩa là hệ điều hành (cāozuò xìtǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. ...
ハウジング tiếng nhật là gì?
ハウジング tiếng nhật là gì? ハウジング tiếng nhật có nghĩa là Ổ cắm điện ハウジング tiếng nhật có nghĩa là Ổ cắm điện.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử ...
电动咖啡磨 tiếng trung là gì?
电动咖啡磨 tiếng trung là gì? 电动咖啡磨 tiếng trung có nghĩa là cối xay café chạy bằng điện (diàndòng kāfēi mò ) 电动咖啡磨 tiếng trung có nghĩa là cối xay café chạy bằng điện (diàndòng kāfēi ...
游览飞行 tiếng trung là gì?
游览飞行 tiếng trung là gì? 游览飞行 tiếng trung có nghĩa là chuyến bay du lịch ngắm cảnh (yóulǎn fēixíng ) 游览飞行 tiếng trung có nghĩa là chuyến bay du lịch ngắm cảnh (yóulǎn fēixíng ).Thuộc ...
