Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
手机 tiếng trung là gì?
手机 tiếng trung là gì? 手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại di động (shǒujī ) 手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại di động (shǒujī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thiết bị ...
赊账 là gì?
赊账 là gì? 赊账 có nghĩa là (shē zhàng ) Ăn chịu 赊账 có nghĩa là (shē zhàng ) Ăn chịu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
铺地防潮布 tiếng trung là gì?
铺地防潮布 tiếng trung là gì? 铺地防潮布 tiếng trung có nghĩa là vải chống ẩm trải trên nền đất (pū dì fángcháo bù ) 铺地防潮布 tiếng trung có nghĩa là vải chống ẩm trải trên nền ...
올리브유 tiếng hàn là gì?
올리브유 tiếng hàn là gì? 올리브유 tiếng hàn có nghĩa là dầu ô liu 올리브유 tiếng hàn có nghĩa là dầu ô liu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia vị. Đây là thuật ngữ được sử ...
单针 电脑 平机 tiếng trung là gì?
单针 电脑 平机 tiếng trung là gì? 单针 电脑 平机 tiếng trung có nghĩa là máy 1 kim điện tử (dān zhēn diànnǎo píng jī ) 单针 电脑 平机 tiếng trung có nghĩa là máy ...
尿布 tiếng trung là gì?
尿布 tiếng trung là gì? 尿布 tiếng trung có nghĩa là tã trẻ em (niàobù ) 尿布 tiếng trung có nghĩa là tã trẻ em (niàobù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo trẻ em. ...
防盗网 tiếng trung là gì?
防盗网 tiếng trung là gì? 防盗网 tiếng trung có nghĩa là lưới chống trộm (fángdào wǎng ) 防盗网 tiếng trung có nghĩa là lưới chống trộm (fángdào wǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại ...
连裤袜 tiếng trung là gì?
连裤袜 tiếng trung là gì? 连裤袜 tiếng trung có nghĩa là tất liền quần (lián kù wà ) 连裤袜 tiếng trung có nghĩa là tất liền quần (lián kù wà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
용돈 기입장 tiếng hàn là gì?
용돈 기입장 tiếng hàn là gì? 용돈 기입장 tiếng hàn có nghĩa là sổ ghi chép tiền chi tiêu 용돈 기입장 tiếng hàn có nghĩa là sổ ghi chép tiền chi tiêu.Thuộc tiếng hàn chuyên ...
原始成本 tiếng trung là gì?
原始成本 tiếng trung là gì? 原始成本 tiếng trung có nghĩa là giá gốc giá vốn (yuánshǐ chéngběn ) 原始成本 tiếng trung có nghĩa là giá gốc giá vốn (yuánshǐ chéngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
