Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
过河拆桥 tiếng trung là gì?
过河拆桥 tiếng trung là gì? 过河拆桥 tiếng trung có nghĩa là qua cầu rút ván (guò hé chāi qiáo ) 过河拆桥 tiếng trung có nghĩa là qua cầu rút ván (guò hé chāi qiáo ).Thuộc ...
えのぐ tiếng nhật là gì?
えのぐ tiếng nhật là gì? えのぐ tiếng nhật có nghĩa là dụng cụ vẽ (絵の具) えのぐ tiếng nhật có nghĩa là dụng cụ vẽ (絵の具).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Sở thích. Đây là thuật ngữ ...
织锦 tiếng trung là gì?
织锦 tiếng trung là gì? 织锦 tiếng trung có nghĩa là gấm (zhījǐn ) 织锦 tiếng trung có nghĩa là gấm (zhījǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. Đây là thuật ngữ được sử ...
超超短裙 tiếng trung là gì?
超超短裙 tiếng trung là gì? 超超短裙 tiếng trung có nghĩa là váy siêu ngắn (chāo chāoduǎnqún ) 超超短裙 tiếng trung có nghĩa là váy siêu ngắn (chāo chāoduǎnqún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...
堇青石 tiếng trung là gì?
堇青石 tiếng trung là gì? 堇青石 tiếng trung có nghĩa là coc đi e rit (jǐn qīngshí cordierite ) 堇青石 tiếng trung có nghĩa là coc đi e rit (jǐn qīngshí cordierite ).Thuộc tiếng trung ...
槽瓦 tiếng trung là gì?
槽瓦 tiếng trung là gì? 槽瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói máng (cáo wǎ ) 槽瓦 tiếng trung có nghĩa là ngói máng (cáo wǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
瓷砖地 tiếng trung là gì?
瓷砖地 tiếng trung là gì? 瓷砖地 tiếng trung có nghĩa là sàn gạch men gạch bông (cízhuān dì ) 瓷砖地 tiếng trung có nghĩa là sàn gạch men gạch bông (cízhuān dì ).Thuộc tiếng trung ...
后窗 tiếng trung là gì?
后窗 tiếng trung là gì? 后窗 tiếng trung có nghĩa là cửa sổ hậu (hòu chuāng ) 后窗 tiếng trung có nghĩa là cửa sổ hậu (hòu chuāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến xe ...
取款 tiếng trung là gì?
取款 tiếng trung là gì? 取款 tiếng trung có nghĩa là rút tiền (qǔkuǎn ) 取款 tiếng trung có nghĩa là rút tiền (qǔkuǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ ...
十五子淇棋盘 tiếng trung là gì?
十五子淇棋盘 tiếng trung là gì? 十五子淇棋盘 tiếng trung có nghĩa là bàn cờ tào cáo (shíwǔzǐqí qípán ) 十五子淇棋盘 tiếng trung có nghĩa là bàn cờ tào cáo (shíwǔzǐqí qípán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
