Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
印花台布 tiếng trung là gì?
印花台布 tiếng trung là gì? 印花台布 tiếng trung có nghĩa là khăn trải bàn in hoa (yìnhuā táibù ) 印花台布 tiếng trung có nghĩa là khăn trải bàn in hoa (yìnhuā táibù ).Thuộc tiếng trung ...
拍电影 tiếng trung là gì?
拍电影 tiếng trung là gì? 拍电影 tiếng trung có nghĩa là làm phim quay phim (pāi diànyǐng ) 拍电影 tiếng trung có nghĩa là làm phim quay phim (pāi diànyǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
银行储备金 tiếng trung là gì?
银行储备金 tiếng trung là gì? 银行储备金 tiếng trung có nghĩa là tiền dự trữ của ngân hàng (yínháng chúbèi jīn ) 银行储备金 tiếng trung có nghĩa là tiền dự trữ của ngân hàng (yínháng chúbèi ...
停止钮 tiếng trung là gì?
停止钮 tiếng trung là gì? 停止钮 tiếng trung có nghĩa là nút dừng (tíngzhǐ niǔ ) 停止钮 tiếng trung có nghĩa là nút dừng (tíngzhǐ niǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Video. Đây là thuật ...
审计主任 tiếng trung là gì?
审计主任 tiếng trung là gì? 审计主任 tiếng trung có nghĩa là chủ nhiệm kiểm toán (shěnjì zhǔrèn ) 审计主任 tiếng trung có nghĩa là chủ nhiệm kiểm toán (shěnjì zhǔrèn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
마름자 tiếng hàn là gì?
마름자 tiếng hàn là gì? 마름자 tiếng hàn có nghĩa là thước đo quần áo 마름자 tiếng hàn có nghĩa là thước đo quần áo.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
Phó Giám đốc Học viện Chính trị – Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh tiếng Anh là gì?
Phó Giám đốc Học viện Chính trị – Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh tiếng Anh là gì? Phó Giám đốc Học viện Chính trị – Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh tiếng ...
a pinch of salt Tiếng Anh là gì?
a pinch of salt Tiếng Anh là gì? a pinch of salt Tiếng Anh có nghĩa là Biểu thức này được sử dụng khi ai đó nghi ngờ về điều gì đó hoặc ai đó ...
Sole agent
Sole agent là gì? Sole agent có nghĩa là đại lý độc quyền Sole agent có nghĩa là đại lý độc quyền Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Ngân hàng. đại ...
Thick and thin partten
Thick and thin partten là gì? Thick and thin partten có nghĩa là (n) Hoa văn to và nhỏ xen kẽ nhau Thick and thin partten có nghĩa là (n) Hoa văn to và nhỏ ...
