Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
顶出 là gì?
顶出 là gì? 顶出 có nghĩa là (dǐng chū ) đẩy ra 顶出 có nghĩa là (dǐng chū ) đẩy ra.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
记错 là gì?
记错 là gì? 记错 có nghĩa là (jì cuò ) nhớ sai rồi, nhớ nhầm 记错 có nghĩa là (jì cuò ) nhớ sai rồi, nhớ nhầm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
수출입세 남세 기한 tiếng hàn là gì?
수출입세 남세 기한 tiếng hàn là gì? 수출입세 남세 기한 tiếng hàn có nghĩa là thời hạn nộp thuế xuất nhập 수출입세 남세 기한 tiếng hàn có nghĩa là thời hạn nộp thuế xuất nhập.Thuộc ...
热交换风管 tiếng trung là gì?
热交换风管 tiếng trung là gì? 热交换风管 tiếng trung có nghĩa là ống trao đổi nhiệt (rè jiāohuàn fēng guǎn ) 热交换风管 tiếng trung có nghĩa là ống trao đổi nhiệt (rè jiāohuàn fēng guǎn ).Thuộc ...
转租 tiếng trung là gì?
转租 tiếng trung là gì? 转租 tiếng trung có nghĩa là chuyển nhà cho người khác thuê (zhuǎn zū ) 转租 tiếng trung có nghĩa là chuyển nhà cho người khác thuê (zhuǎn zū ).Thuộc ...
战胜灾害 tiếng trung là gì?
战胜灾害 tiếng trung là gì? 战胜灾害 tiếng trung có nghĩa là khắc phục thiên tai (zhànshèng zāihài ) 战胜灾害 tiếng trung có nghĩa là khắc phục thiên tai (zhànshèng zāihài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
蒸气锅炉 tiếng trung là gì?
蒸气锅炉 tiếng trung là gì? 蒸气锅炉 tiếng trung có nghĩa là lò hơi hơi nước (zhēngqì guōlú ) 蒸气锅炉 tiếng trung có nghĩa là lò hơi hơi nước (zhēngqì guōlú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
即时过流保护 tiếng trung là gì?
即时过流保护 tiếng trung là gì? 即时过流保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ quá dòng tức thời (jíshíguò liú bǎohù ) 即时过流保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ quá dòng tức thời (jíshíguò liú ...
双峰骆驼 tiếng trung là gì?
双峰骆驼 tiếng trung là gì? 双峰骆驼 tiếng trung có nghĩa là lạc đà hai bướu (shuāng fēng luòtuó ) 双峰骆驼 tiếng trung có nghĩa là lạc đà hai bướu (shuāng fēng luòtuó ).Thuộc tiếng trung ...
金狮奖 tiếng trung là gì?
金狮奖 tiếng trung là gì? 金狮奖 tiếng trung có nghĩa là giải sư tử vàng (jīn shī jiǎng ) 金狮奖 tiếng trung có nghĩa là giải sư tử vàng (jīn shī jiǎng ).Thuộc tiếng trung ...
