Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

厂维 là gì?

厂维 là gì? 厂维 có nghĩa là (chǎng wéi ) Bộ phận bảo trì xưởng PM 厂维 có nghĩa là (chǎng wéi ) Bộ phận bảo trì xưởng PM.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

部下 tiếng nhật là gì?

部下 tiếng nhật là gì? 部下 tiếng nhật có nghĩa là  Cấp dưới ((ぶか)) 部下 tiếng nhật có nghĩa là  Cấp dưới ((ぶか)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được ...

多模光纤 tiếng trung là gì?

多模光纤 tiếng trung là gì? 多模光纤 tiếng trung có nghĩa là cáp quang loại đơn single mode (duō mó guāngxiān ) 多模光纤 tiếng trung có nghĩa là cáp quang loại đơn single mode (duō mó ...

布商 tiếng trung là gì?

布商 tiếng trung là gì? 布商 tiếng trung có nghĩa là người buôn vải (bù shāng ) 布商 tiếng trung có nghĩa là người buôn vải (bù shāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. ...

昔人已乘黃鶴去 là gì?

昔人已乘黃鶴去 là gì? 昔人已乘黃鶴去 có nghĩa là (xī rén yǐ chéng huáng hè qù ) Người xưa đã cưỡi hạc vàng bay đi 昔人已乘黃鶴去 có nghĩa là (xī rén yǐ chéng huáng hè qù ) ...

草 tiếng trung là gì?

草 tiếng trung là gì? 草 tiếng trung có nghĩa là cỏ (cǎo ) 草 tiếng trung có nghĩa là cỏ (cǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ được sử ...

边防部队 tiếng trung là gì?

边防部队 tiếng trung là gì? 边防部队 tiếng trung có nghĩa là bộ đội biên phòng (biān fáng bù duì ) 边防部队 tiếng trung có nghĩa là bộ đội biên phòng (biān fáng bù duì ).Thuộc ...

喷胶 tiếng trung là gì?

喷胶 tiếng trung là gì? 喷胶 tiếng trung có nghĩa là xịt gôm keo (pēn jiāo ) 喷胶 tiếng trung có nghĩa là xịt gôm keo (pēn jiāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. ...

竹枕 tiếng trung là gì?

竹枕 tiếng trung là gì? 竹枕 tiếng trung có nghĩa là gối tre (zhú zhěn ) 竹枕 tiếng trung có nghĩa là gối tre (zhú zhěn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là ...

游泳池 游泳馆 tiếng trung là gì?

游泳池 游泳馆 tiếng trung là gì? 游泳池 游泳馆 tiếng trung có nghĩa là bể bơi (yóuyǒngchí yóuyǒng guǎn ) 游泳池 游泳馆 tiếng trung có nghĩa là bể bơi (yóuyǒngchí yóuyǒng guǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab