Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
是在哈喽 là gì?
是在哈喽 là gì? 是在哈喽 có nghĩa là (shì zài hā lou ) mày đang làm gì vậy? 是在哈喽 có nghĩa là (shì zài hā lou ) mày đang làm gì vậy?.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
守株待兔 tiếng trung là gì?
守株待兔 tiếng trung là gì? 守株待兔 tiếng trung có nghĩa là ôm cây đợi thỏ (shǒu zhū dài tù ) 守株待兔 tiếng trung có nghĩa là ôm cây đợi thỏ (shǒu zhū dài tù ).Thuộc ...
镶嵌木 tiếng trung là gì?
镶嵌木 tiếng trung là gì? 镶嵌木 tiếng trung có nghĩa là gỗ khảm (xiāngqiàn mù ) 镶嵌木 tiếng trung có nghĩa là gỗ khảm (xiāngqiàn mù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
本店禁止自带饮料 là gì?
本店禁止自带饮料 là gì? 本店禁止自带饮料 có nghĩa là (běn diàn jìn zhǐ zì dài yǐn liào ) bổn tiệm nghiêm cấm tự mang nước vào 本店禁止自带饮料 có nghĩa là (běn diàn jìn zhǐ zì dài yǐn ...
我试试看 là gì?
我试试看 là gì? 我试试看 có nghĩa là (wǒ shì shì kàn ) Tôi thử xem sao 我试试看 có nghĩa là (wǒ shì shì kàn ) Tôi thử xem sao.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
大众 tiếng trung là gì?
大众 tiếng trung là gì? 大众 tiếng trung có nghĩa là volkswagen (dàzhòng ) 大众 tiếng trung có nghĩa là volkswagen (dàzhòng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
厂长 tiếng trung là gì?
厂长 tiếng trung là gì? 厂长 tiếng trung có nghĩa là giám đốc nhà máy (chǎng zhǎng ) 厂长 tiếng trung có nghĩa là giám đốc nhà máy (chǎng zhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
毛料 呢子 tiếng trung là gì?
毛料 呢子 tiếng trung là gì? 毛料 呢子 tiếng trung có nghĩa là hàng len dạ (máoliào ní zi ) 毛料 呢子 tiếng trung có nghĩa là hàng len dạ (máoliào ní zi ).Thuộc tiếng ...
锅巴 tiếng trung là gì?
锅巴 tiếng trung là gì? 锅巴 tiếng trung có nghĩa là cơm cháy (guōbā ) 锅巴 tiếng trung có nghĩa là cơm cháy (guōbā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
小便器 tiếng trung là gì?
小便器 tiếng trung là gì? 小便器 tiếng trung có nghĩa là bồn tiểu nam (xiǎo biànqì ) 小便器 tiếng trung có nghĩa là bồn tiểu nam (xiǎo biànqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng tắm. ...
