Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
キーボード tiếng nhật là gì?
キーボード tiếng nhật là gì? キーボード tiếng nhật có nghĩa là bàn phím キーボード tiếng nhật có nghĩa là bàn phím.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
安检 là gì?
安检 là gì? 安检 có nghĩa là (ān jiǎn ) ānjiǎn an kiểm 安检 có nghĩa là (ān jiǎn ) ānjiǎn an kiểm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
水玻璃 tiếng trung là gì?
水玻璃 tiếng trung là gì? 水玻璃 tiếng trung có nghĩa là thủy tinh lỏng (shuǐ bōlí ) 水玻璃 tiếng trung có nghĩa là thủy tinh lỏng (shuǐ bōlí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
十年树木,百年树人 là gì?
十年树木,百年树人 là gì? 十年树木,百年树人 có nghĩa là (shí nián shù mù ,bǎi nián shù rén ) 10 năm trồng cây 100 năm trồng người 十年树木,百年树人 có nghĩa là (shí nián shù mù ,bǎi nián shù ...
小辣椒 小花椒 là gì?
小辣椒 小花椒 là gì? 小辣椒 小花椒 có nghĩa là (xiǎo là jiāo xiǎo huā jiāo ) bé hạt tiêu 小辣椒 小花椒 có nghĩa là (xiǎo là jiāo xiǎo huā jiāo ) bé hạt tiêu.Thuộc tiếng ...
一部剧 là gì?
一部剧 là gì? 一部剧 có nghĩa là (yī bù jù ) Một bộ phim 一部剧 có nghĩa là (yī bù jù ) Một bộ phim.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
自动表 自动钟 tiếng trung là gì?
自动表 自动钟 tiếng trung là gì? 自动表 自动钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ tự động (zìdòng biǎo zìdòng zhōng ) 自动表 自动钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ tự động (zìdòng biǎo ...
古装片 tiếng trung là gì?
古装片 tiếng trung là gì? 古装片 tiếng trung có nghĩa là phim cổ trang (gǔzhuāng piàn ) 古装片 tiếng trung có nghĩa là phim cổ trang (gǔzhuāng piàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể loại ...
排水系统 tiếng trung là gì?
排水系统 tiếng trung là gì? 排水系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống tiêu nước (páishuǐ xìtǒng ) 排水系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống tiêu nước (páishuǐ xìtǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
仰泳 tiếng trung là gì?
仰泳 tiếng trung là gì? 仰泳 tiếng trung có nghĩa là bơi ngửa (yǎngyǒng ) 仰泳 tiếng trung có nghĩa là bơi ngửa (yǎngyǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thể thao dưới nước. Đây là ...
