Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
坐井观天 tiếng trung là gì?
坐井观天 tiếng trung là gì? 坐井观天 tiếng trung có nghĩa là ếch ngồi đáy giếng (zuò jǐng guān tiān ) 坐井观天 tiếng trung có nghĩa là ếch ngồi đáy giếng (zuò jǐng guān tiān ).Thuộc ...
赤血球 tiếng nhật là gì?
赤血球 tiếng nhật là gì? 赤血球 tiếng nhật có nghĩa là Hồng cầu (sekkekkyuu) 赤血球 tiếng nhật có nghĩa là Hồng cầu (sekkekkyuu).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
いんかん tiếng nhật là gì?
いんかん tiếng nhật là gì? いんかん tiếng nhật có nghĩa là Dấu cá nhân (印鑑) いんかん tiếng nhật có nghĩa là Dấu cá nhân (印鑑).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là ...
买单 là gì?
买单 là gì? 买单 có nghĩa là (mǎi dān ) Tính tiền 买单 có nghĩa là (mǎi dān ) Tính tiền. Thanh toán.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
黑白胶片 tiếng trung là gì?
黑白胶片 tiếng trung là gì? 黑白胶片 tiếng trung có nghĩa là phim đen trắng (hēibái jiāopiàn ) 黑白胶片 tiếng trung có nghĩa là phim đen trắng (hēibái jiāopiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy ảnh. ...
退热剂 tiếng trung là gì?
退热剂 tiếng trung là gì? 退热剂 tiếng trung có nghĩa là hạ sốt (tuì rè jì ) 退热剂 tiếng trung có nghĩa là hạ sốt (tuì rè jì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây ...
防空导弹 tiếng trung là gì?
防空导弹 tiếng trung là gì? 防空导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa phòng không (fáng kōng dǎo dàn ) 防空导弹 tiếng trung có nghĩa là tên lửa phòng không (fáng kōng dǎo dàn ).Thuộc ...
斯文 tiếng trung là gì?
斯文 tiếng trung là gì? 斯文 tiếng trung có nghĩa là lịch sự lịch thiệp (sīwén ) 斯文 tiếng trung có nghĩa là lịch sự lịch thiệp (sīwén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tính cách. ...
无源辐射器 là gì?
无源辐射器 là gì? 无源辐射器 có nghĩa là (wú yuán fú shè qì ) màng rung thụ động 无源辐射器 có nghĩa là (wú yuán fú shè qì ) màng rung thụ động.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
テスト tiếng nhật là gì?
テスト tiếng nhật là gì? テスト tiếng nhật có nghĩa là Kiểm tra テスト tiếng nhật có nghĩa là Kiểm tra.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
