Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
腋窝 tiếng trung là gì?
腋窝 tiếng trung là gì? 腋窝 tiếng trung có nghĩa là nách (yèwō ) 腋窝 tiếng trung có nghĩa là nách (yèwō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là thuật ngữ ...
装货口岸 tiếng trung là gì?
装货口岸 tiếng trung là gì? 装货口岸 tiếng trung có nghĩa là của khẩu xếp hàng cảng xếp hàng (zhuāng huò kǒu àn ) 装货口岸 tiếng trung có nghĩa là của khẩu xếp hàng cảng xếp ...
笔迹鉴定 tiếng trung là gì?
笔迹鉴定 tiếng trung là gì? 笔迹鉴定 tiếng trung có nghĩa là giám định nét chữa (bǐjī jiàndìng ) 笔迹鉴定 tiếng trung có nghĩa là giám định nét chữa (bǐjī jiàndìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
胶鞋 tiếng trung là gì?
胶鞋 tiếng trung là gì? 胶鞋 tiếng trung có nghĩa là giày cao su (jiāoxié ) 胶鞋 tiếng trung có nghĩa là giày cao su (jiāoxié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...
低跟鞋 tiếng trung là gì?
低跟鞋 tiếng trung là gì? 低跟鞋 tiếng trung có nghĩa là giày đế thấp (dī gēn xié ) 低跟鞋 tiếng trung có nghĩa là giày đế thấp (dī gēn xié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
花红 tiếng trung là gì?
花红 tiếng trung là gì? 花红 tiếng trung có nghĩa là táo dại (huāhóng ) 花红 tiếng trung có nghĩa là táo dại (huāhóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ ...
油化工 tiếng trung là gì?
油化工 tiếng trung là gì? 油化工 tiếng trung có nghĩa là nhà máy hóa dầu (yóu huàgōng ) 油化工 tiếng trung có nghĩa là nhà máy hóa dầu (yóu huàgōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
发布采购 tiếng trung là gì?
发布采购 tiếng trung là gì? 发布采购 tiếng trung có nghĩa là đăng tin mua (fābù cǎigòu ) 发布采购 tiếng trung có nghĩa là đăng tin mua (fābù cǎigòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây ...
美人蕉 tiếng trung là gì?
美人蕉 tiếng trung là gì? 美人蕉 tiếng trung có nghĩa là cây hoa chuối (měirénjiāo ) 美人蕉 tiếng trung có nghĩa là cây hoa chuối (měirénjiāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ...
内地工业 tiếng trung là gì?
内地工业 tiếng trung là gì? 内地工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp nội địa (nèidì gōngyè ) 内地工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp nội địa (nèidì gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
