Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Hinge pillar reinforcement
Hinge pillar reinforcement là gì? Hinge pillar reinforcement có nghĩa là Sự gia cố trụ đỡ Hinge pillar reinforcement có nghĩa là Sự gia cố trụ đỡ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Barrier cream
Barrier cream là gì? Barrier cream có nghĩa là Kem bảo vệ da Barrier cream có nghĩa là Kem bảo vệ da. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Crushing machine
Crushing machine là gì? Crushing machine có nghĩa là Máy nén mẫu thử bê tông Crushing machine có nghĩa là Máy nén mẫu thử bê tông Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Air change rate
Air change rate là gì? Air change rate có nghĩa là Định mức thay đổi không khí Air change rate có nghĩa là Định mức thay đổi không khí Đây là thuật ngữ được sử ...
旅行者 tiếng trung là gì?
旅行者 tiếng trung là gì? 旅行者 tiếng trung có nghĩa là người đi du lịch du khách (lǚxíng zhě ) 旅行者 tiếng trung có nghĩa là người đi du lịch du khách (lǚxíng zhě ).Thuộc ...
导游手册 tiếng trung là gì?
导游手册 tiếng trung là gì? 导游手册 tiếng trung có nghĩa là sổ tay hướng dẫn viên du lịch sách hướng dẫn du lịch (dǎoyóu shǒucè ) 导游手册 tiếng trung có nghĩa là sổ tay hướng ...
矿石含铁量 tiếng trung là gì?
矿石含铁量 tiếng trung là gì? 矿石含铁量 tiếng trung có nghĩa là hàm lượng sắt trong quặng (kuàngshí hán tiě liàng ) 矿石含铁量 tiếng trung có nghĩa là hàm lượng sắt trong quặng (kuàngshí hán tiě ...
进口方式 tiếng trung là gì?
进口方式 tiếng trung là gì? 进口方式 tiếng trung có nghĩa là phương thức nhập khẩu (jìnkǒu fāngshì ) 进口方式 tiếng trung có nghĩa là phương thức nhập khẩu (jìnkǒu fāngshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
酸果 tiếng trung là gì?
酸果 tiếng trung là gì? 酸果 tiếng trung có nghĩa là quả chua (suān guǒ ) 酸果 tiếng trung có nghĩa là quả chua (suān guǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
橄榄 tiếng trung là gì?
橄榄 tiếng trung là gì? 橄榄 tiếng trung có nghĩa là quả oliu (gǎnlǎn ) 橄榄 tiếng trung có nghĩa là quả oliu (gǎnlǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ ...
