Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Circular saw (n)
Circular saw (n) là gì? Circular saw (n) có nghĩa là cưa đĩa Circular saw (n) có nghĩa là cưa đĩa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. cưa đĩa Tiếng ...
Outer stromflap
Outer stromflap là gì? Outer stromflap có nghĩa là (n) Nẹp che bên ngoài Outer stromflap có nghĩa là (n) Nẹp che bên ngoài Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Catch
Catch là gì? Catch có nghĩa là (n) 1- Platin phụ Catch có nghĩa là (n) 1- Platin phụ. 2- Cái kẹp, cái hãm, cái cóc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Reverse gear
Reverse gear là gì? Reverse gear có nghĩa là Số lùi R Reverse gear có nghĩa là Số lùi R. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Số ...
Floor console lower section
Floor console lower section là gì? Floor console lower section có nghĩa là Phần dưới bảng điều khiển ở sàn Floor console lower section có nghĩa là Phần dưới bảng điều khiển ở sàn. Đây ...
Wooden spoon (n)
Wooden spoon (n) là gì? Wooden spoon (n) có nghĩa là muỗng gỗ Wooden spoon (n) có nghĩa là muỗng gỗ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. muỗng gỗ Tiếng ...
Unlisted stock (n)
Unlisted stock (n) là gì? Unlisted stock (n) có nghĩa là Cổ phiếu không yết bảng Unlisted stock (n) có nghĩa là Cổ phiếu không yết bảng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
备用 tiếng trung là gì?
备用 tiếng trung là gì? 备用 tiếng trung có nghĩa là dự phòng (bèiyòng ) 备用 tiếng trung có nghĩa là dự phòng (bèiyòng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
胜利 tiếng trung là gì?
胜利 tiếng trung là gì? 胜利 tiếng trung có nghĩa là chiến thắng (shènglì ) 胜利 tiếng trung có nghĩa là chiến thắng (shènglì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ khí. Đây ...
勤勉(きんべん) tiếng nhật là gì?
勤勉(きんべん) tiếng nhật là gì? 勤勉(きんべん) tiếng nhật có nghĩa là Cần cù 勤勉(きんべん) tiếng nhật có nghĩa là Cần cù.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
