Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Tải trọng mạch động
Tải trọng mạch động là gì? Tải trọng mạch động có nghĩa là pulsating load Tải trọng mạch động có nghĩa là pulsating load Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
电池机车 tiếng trung là gì?
电池机车 tiếng trung là gì? 电池机车 tiếng trung có nghĩa là đầu máy chạy ăcquy (diànchí jīchē ) 电池机车 tiếng trung có nghĩa là đầu máy chạy ăcquy (diànchí jīchē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
储油 tiếng trung là gì?
储油 tiếng trung là gì? 储油 tiếng trung có nghĩa là chứa dầu (chǔ yóu ) 储油 tiếng trung có nghĩa là chứa dầu (chǔ yóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
地毯 tiếng trung là gì?
地毯 tiếng trung là gì? 地毯 tiếng trung có nghĩa là cái thảm (dìtǎn ) 地毯 tiếng trung có nghĩa là cái thảm (dìtǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
板刷 tiếng trung là gì?
板刷 tiếng trung là gì? 板刷 tiếng trung có nghĩa là bàn chải giặt đánh giầy (bǎnshuā ) 板刷 tiếng trung có nghĩa là bàn chải giặt đánh giầy (bǎnshuā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
计时新资 tiếng trung là gì?
计时新资 tiếng trung là gì? 计时新资 tiếng trung có nghĩa là lượng thời gian (jìshí xīn zī ) 计时新资 tiếng trung có nghĩa là lượng thời gian (jìshí xīn zī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
报废重修通知书 tiếng trung là gì?
报废重修通知书 tiếng trung là gì? 报废重修通知书 tiếng trung có nghĩa là thông báo sửa lại hàng báo hỏng (bàofèi chóngxiū tōngzhī shū ) 报废重修通知书 tiếng trung có nghĩa là thông báo sửa lại hàng báo ...
咖啡匙 tiếng trung là gì?
咖啡匙 tiếng trung là gì? 咖啡匙 tiếng trung có nghĩa là thìa muỗng café (kāfēi chí ) 咖啡匙 tiếng trung có nghĩa là thìa muỗng café (kāfēi chí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...
齿轮 tiếng trung là gì?
齿轮 tiếng trung là gì? 齿轮 tiếng trung có nghĩa là bánh răng (chǐlún ) 齿轮 tiếng trung có nghĩa là bánh răng (chǐlún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. Đây là thuật ngữ ...
蜡黄色 tiếng trung là gì?
蜡黄色 tiếng trung là gì? 蜡黄色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng bóng (là huángsè ) 蜡黄色 tiếng trung có nghĩa là màu vàng bóng (là huángsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
