Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
杯子 tiếng trung là gì?
杯子 tiếng trung là gì? 杯子 tiếng trung có nghĩa là cốc ly (bēizi ) 杯子 tiếng trung có nghĩa là cốc ly (bēizi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là thuật ngữ ...
锁壳 tiếng trung là gì?
锁壳 tiếng trung là gì? 锁壳 tiếng trung có nghĩa là suốt (suǒ ké ) 锁壳 tiếng trung có nghĩa là suốt (suǒ ké ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
转柄表 tiếng trung là gì?
转柄表 tiếng trung là gì? 转柄表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ lên dây cót (zhuǎn bǐng biǎo ) 转柄表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ lên dây cót (zhuǎn bǐng biǎo ).Thuộc ...
镜头 tiếng trung là gì?
镜头 tiếng trung là gì? 镜头 tiếng trung có nghĩa là ống kính (jìngtóu ) 镜头 tiếng trung có nghĩa là ống kính (jìngtóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy ảnh. Đây là thuật ngữ ...
煤船 tiếng trung là gì?
煤船 tiếng trung là gì? 煤船 tiếng trung có nghĩa là tàu chở than (méi chuán ) 煤船 tiếng trung có nghĩa là tàu chở than (méi chuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí ...
鲍鱼 tiếng trung là gì?
鲍鱼 tiếng trung là gì? 鲍鱼 tiếng trung có nghĩa là bào ngư (bàoyú ) 鲍鱼 tiếng trung có nghĩa là bào ngư (bàoyú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. Đây là ...
字母穿孔机 tiếng trung là gì?
字母穿孔机 tiếng trung là gì? 字母穿孔机 tiếng trung có nghĩa là máy đục lỗ chữ cái (zìmǔ chuānkǒng jī ) 字母穿孔机 tiếng trung có nghĩa là máy đục lỗ chữ cái (zìmǔ chuānkǒng jī ).Thuộc ...
运输机 tiếng trung là gì?
运输机 tiếng trung là gì? 运输机 tiếng trung có nghĩa là máy bay vận tải (yùn shū jī ) 运输机 tiếng trung có nghĩa là máy bay vận tải (yùn shū jī ).Thuộc tiếng trung ...
高级花色 tiếng trung là gì?
高级花色 tiếng trung là gì? 高级花色 tiếng trung có nghĩa là chuỗi trưởng chuỗi bích và chuỗi cơ trong cỗ bài cầu (gāojí huāsè ) 高级花色 tiếng trung có nghĩa là chuỗi trưởng chuỗi bích ...
前进步 tiếng trung là gì?
前进步 tiếng trung là gì? 前进步 tiếng trung có nghĩa là bước tiến về phía trước (qián jìnbù ) 前进步 tiếng trung có nghĩa là bước tiến về phía trước (qián jìnbù ).Thuộc tiếng trung ...
