Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Diagnostic socket
Diagnostic socket là gì? Diagnostic socket có nghĩa là Giắc nối máy chẩn đoán Diagnostic socket có nghĩa là Giắc nối máy chẩn đoán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Drill hole (n)
Drill hole (n) là gì? Drill hole (n) có nghĩa là lỗ khoan Drill hole (n) có nghĩa là lỗ khoan Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. lỗ khoan Tiếng ...
Fiduciary
Fiduciary là gì? Fiduciary có nghĩa là Người nhận uỷ thác Fiduciary có nghĩa là Người nhận uỷ thác Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Người nhận uỷ thác ...
生产进度表 tiếng trung là gì?
生产进度表 tiếng trung là gì? 生产进度表 tiếng trung có nghĩa là bảng tiến độ sản xuất (shēngchǎn jìndù biǎo ) 生产进度表 tiếng trung có nghĩa là bảng tiến độ sản xuất (shēngchǎn jìndù biǎo ).Thuộc ...
物料管制周表 tiếng trung là gì?
物料管制周表 tiếng trung là gì? 物料管制周表 tiếng trung có nghĩa là bảng quản lý vật liệu hàng tuần (wùliào guǎnzhì zhōu biǎo ) 物料管制周表 tiếng trung có nghĩa là bảng quản lý vật liệu hàng ...
解款单 tiếng trung là gì?
解款单 tiếng trung là gì? 解款单 tiếng trung có nghĩa là phiếu giải ngân tiền mặt (jiě kuǎn dān ) 解款单 tiếng trung có nghĩa là phiếu giải ngân tiền mặt (jiě kuǎn dān ).Thuộc ...
按时出货 tiếng trung là gì?
按时出货 tiếng trung là gì? 按时出货 tiếng trung có nghĩa là xuất hàng đúng thời gian (ànshí chū huò ) 按时出货 tiếng trung có nghĩa là xuất hàng đúng thời gian (ànshí chū huò ).Thuộc ...
挂钩 tiếng trung là gì?
挂钩 tiếng trung là gì? 挂钩 tiếng trung có nghĩa là móc phơi (guàgōu ) 挂钩 tiếng trung có nghĩa là móc phơi (guàgōu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm gia dụng. Đây là ...
肥皂盒 tiếng trung là gì?
肥皂盒 tiếng trung là gì? 肥皂盒 tiếng trung có nghĩa là hộp đựng xà phòng (féizào hé ) 肥皂盒 tiếng trung có nghĩa là hộp đựng xà phòng (féizào hé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
卧铺单间 tiếng trung là gì?
卧铺单间 tiếng trung là gì? 卧铺单间 tiếng trung có nghĩa là phòng đơn có giường nằm (wòpù dānjiān ) 卧铺单间 tiếng trung có nghĩa là phòng đơn có giường nằm (wòpù dānjiān ).Thuộc tiếng trung ...
