Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
硬糖 tiếng trung là gì?
硬糖 tiếng trung là gì? 硬糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo cứng (yìng táng ) 硬糖 tiếng trung có nghĩa là kẹo cứng (yìng táng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kẹo. Đây là thuật ...
超重行李 tiếng trung là gì?
超重行李 tiếng trung là gì? 超重行李 tiếng trung có nghĩa là hành lý quá trọng lượng quy định (chāozhòng xínglǐ ) 超重行李 tiếng trung có nghĩa là hành lý quá trọng lượng quy định (chāozhòng ...
移进 tiếng trung là gì?
移进 tiếng trung là gì? 移进 tiếng trung có nghĩa là dời vào (yí jìn ) 移进 tiếng trung có nghĩa là dời vào (yí jìn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhập cư. Đây là ...
舞会 tiếng trung là gì?
舞会 tiếng trung là gì? 舞会 tiếng trung có nghĩa là vũ hội (wǔhuì ) 舞会 tiếng trung có nghĩa là vũ hội (wǔhuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải trí. Đây ...
猩红色 tiếng trung là gì?
杏红色 tiếng trung là gì? 杏红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ quả hạnh (xìng hóngsè ) 杏红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ quả hạnh (xìng hóngsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
背景 tiếng trung là gì?
背景 tiếng trung là gì? 背景 tiếng trung có nghĩa là nền background (bèijǐng ) 背景 tiếng trung có nghĩa là nền background (bèijǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ngữ được ...
叫座演员 tiếng trung là gì?
叫座演员 tiếng trung là gì? 叫座演员 tiếng trung có nghĩa là diễn viên ăn khách (jiàozuò yǎnyuán ) 叫座演员 tiếng trung có nghĩa là diễn viên ăn khách (jiàozuò yǎnyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
数码家电 tiếng trung là gì?
数码家电 tiếng trung là gì? 数码家电 tiếng trung có nghĩa là sản phẩm kỹ thuật số (shùmǎ jiādiàn ) 数码家电 tiếng trung có nghĩa là sản phẩm kỹ thuật số (shùmǎ jiādiàn ).Thuộc tiếng trung ...
借支 tiếng trung là gì?
借支 tiếng trung là gì? 借支 tiếng trung có nghĩa là tạm ứng lương (jièzhī ) 借支 tiếng trung có nghĩa là tạm ứng lương (jièzhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. Đây là ...
把头发削薄 tiếng trung là gì?
把头发削薄 tiếng trung là gì? 把头发削薄 tiếng trung có nghĩa là tỉa thưa tóc tỉa móng tóc (bǎ tóufǎ xiāo báo ) 把头发削薄 tiếng trung có nghĩa là tỉa thưa tóc tỉa móng tóc (bǎ ...
