Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
宝石红色 tiếng trung là gì?
宝石红色 tiếng trung là gì? 宝石红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ bảo thạch (bǎoshí hóng sè ) 宝石红色 tiếng trung có nghĩa là màu đỏ bảo thạch (bǎoshí hóng sè ).Thuộc tiếng trung ...
佣金收入 tiếng trung là gì?
佣金收入 tiếng trung là gì? 佣金收入 tiếng trung có nghĩa là thu nhập từ tiền hoa hồng (yōngjīn shōurù ) 佣金收入 tiếng trung có nghĩa là thu nhập từ tiền hoa hồng (yōngjīn shōurù ).Thuộc ...
主翼 tiếng trung là gì?
主翼 tiếng trung là gì? 主翼 tiếng trung có nghĩa là cánh nâng chính (zhǔyì ) 主翼 tiếng trung có nghĩa là cánh nâng chính (zhǔyì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân bay. Đây là ...
雨衣 tiếng trung là gì?
浴衣 tiếng trung là gì? 浴衣 tiếng trung có nghĩa là áo tắm (yùyī ) 浴衣 tiếng trung có nghĩa là áo tắm (yùyī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng tắm. Đây là thuật ngữ ...
时装 tiếng trung là gì?
时装 tiếng trung là gì? 时装 tiếng trung có nghĩa là thời trang (shízhuāng ) 时装 tiếng trung có nghĩa là thời trang (shízhuāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là thuật ngữ ...
半夏露 tiếng trung là gì?
半夏露 tiếng trung là gì? 半夏露 tiếng trung có nghĩa là si rô cây bán hạ (bàn xià lù ) 半夏露 tiếng trung có nghĩa là si rô cây bán hạ (bàn xià lù ).Thuộc ...
低估评价过低 tiếng trung là gì?
低估评价过低 tiếng trung là gì? 低估评价过低 tiếng trung có nghĩa là dự toán quá thấp (dīgū píngjiàguò dī ) 低估评价过低 tiếng trung có nghĩa là dự toán quá thấp (dīgū píngjiàguò dī ).Thuộc tiếng trung ...
사회 보험 tiếng hàn là gì?
사회 보험 tiếng hàn là gì? 사회 보험 tiếng hàn có nghĩa là Bảo hiểm xã hội (/sa-hoe bo-heom/) 사회 보험 tiếng hàn có nghĩa là Bảo hiểm xã hội (/sa-hoe bo-heom/).Thuộc tiếng hàn chuyên ...
Anechoic là gì?
Anechoic là gì? Anechoic có nghĩa là Phòng câm Anechoic có nghĩa là Phòng câm. Không có tiếng vọng. Một phòng không có tiếng vọng là phòng không có âm phản xạ. Đây là thuật ...
Mistress tiếng Anh là gì?
Mistress tiếng Anh là gì? Mistress tiếng Anh có nghĩa là tiểu tam, nhân tình, kẻ thứ ba, bồ nhí Mistress tiếng Anh có nghĩa là tiểu tam, nhân tình, kẻ thứ ba, bồ nhí ...
