Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
袖套 tiếng trung là gì?
袖套 tiếng trung là gì? 袖套 tiếng trung có nghĩa là bao tay áo (xiù tào ) 袖套 tiếng trung có nghĩa là bao tay áo (xiù tào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
浓汤 tiếng trung là gì?
浓汤 tiếng trung là gì? 浓汤 tiếng trung có nghĩa là súp đặc (nóng tāng ) 浓汤 tiếng trung có nghĩa là súp đặc (nóng tāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. Đây là ...
三角裤 tiếng trung là gì?
三角裤 tiếng trung là gì? 三角裤 tiếng trung có nghĩa là quần lót (sānjiǎo kù ) 三角裤 tiếng trung có nghĩa là quần lót (sānjiǎo kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo nữ. Đây ...
花生 tiếng trung là gì?
花生 tiếng trung là gì? 花生 tiếng trung có nghĩa là đậu phộng (huāshēng ) 花生 tiếng trung có nghĩa là đậu phộng (huāshēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
枕木 tiếng trung là gì?
榛木 tiếng trung là gì? 榛木 tiếng trung có nghĩa là cây trăn (zhēn mù ) 榛木 tiếng trung có nghĩa là cây trăn (zhēn mù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ...
冻肉 tiếng trung là gì?
冻肉 tiếng trung là gì? 冻肉 tiếng trung có nghĩa là thịt đông lạnh (dòng ròu ) 冻肉 tiếng trung có nghĩa là thịt đông lạnh (dòng ròu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thịt. Đây ...
存款收据 tiếng trung là gì?
存款收据 tiếng trung là gì? 存款收据 tiếng trung có nghĩa là biên lai gửi tiền (cúnkuǎn shōujù ) 存款收据 tiếng trung có nghĩa là biên lai gửi tiền (cúnkuǎn shōujù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
平绒 tiếng trung là gì?
平绒 tiếng trung là gì? 平绒 tiếng trung có nghĩa là nhung mịn vải bông mặt chần nhung (píngróng ) 平绒 tiếng trung có nghĩa là nhung mịn vải bông mặt chần nhung (píngróng ).Thuộc ...
阀门 tiếng trung là gì?
阀门 tiếng trung là gì? 阀门 tiếng trung có nghĩa là van (fámén ) 阀门 tiếng trung có nghĩa là van (fámén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc. Đây là thuật ngữ được sử ...
起辉器 tiếng trung là gì?
起辉器 tiếng trung là gì? 起辉器 tiếng trung có nghĩa là chuột đèn (qǐ huī qì ) 起辉器 tiếng trung có nghĩa là chuột đèn (qǐ huī qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...
