Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
ほけん tiếng nhật là gì?
ほけん tiếng nhật là gì? ほけん tiếng nhật có nghĩa là Bảo hiểm (保険) ほけん tiếng nhật có nghĩa là Bảo hiểm (保険).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là thuật ngữ ...
纯收益 tiếng trung là gì?
纯收益 tiếng trung là gì? 纯收益 tiếng trung có nghĩa là thu nhập ròng (chún shōuyì ) 纯收益 tiếng trung có nghĩa là thu nhập ròng (chún shōuyì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. ...
调速装置 tiếng trung là gì?
调速装置 tiếng trung là gì? 调速装置 tiếng trung có nghĩa là bộ điều tốc (tiáo sù zhuāngzhì ) 调速装置 tiếng trung có nghĩa là bộ điều tốc (tiáo sù zhuāngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
安全规程 tiếng trung là gì?
安全规程 tiếng trung là gì? 安全规程 tiếng trung có nghĩa là qui trình an toàn (ānquán guīchéng ) 安全规程 tiếng trung có nghĩa là qui trình an toàn (ānquán guīchéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
发电机电极端断电器 tiếng trung là gì?
发电机电极端断电器 tiếng trung là gì? 发电机电极端断电器 tiếng trung có nghĩa là máy cắt đầu cực máy phát (fādiàn jīdiànjíduān duàn diànqì ) 发电机电极端断电器 tiếng trung có nghĩa là máy cắt đầu cực máy phát (fādiàn ...
たけのこ tiếng nhật là gì?
たけのこ tiếng nhật là gì? たけのこ tiếng nhật có nghĩa là Măng (竹の子) たけのこ tiếng nhật có nghĩa là Măng (竹の子).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
可撤销的信用证 tiếng trung là gì?
可撤销的信用证 tiếng trung là gì? 可撤销的信用证 tiếng trung có nghĩa là thư tín dụng có thể hủy ngang (kě chèxiāo de xìnyòng zhèng ) 可撤销的信用证 tiếng trung có nghĩa là thư tín dụng có thể ...
Phó Thủ tướng tiếng Anh là gì?
Phó Thủ tướng tiếng Anh là gì? Phó Thủ tướng tiếng Anh có nghĩa là Deputy Prime Minister Phó Thủ tướng tiếng Anh có nghĩa là Deputy Prime Minister Đây là thuật ngữ được sử ...
Ultrasonic tool
Ultrasonic tool là gì? Ultrasonic tool có nghĩa là dụng cụ siêu âm Ultrasonic tool có nghĩa là dụng cụ siêu âm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. dụng ...
Bag of cement
Bag of cement là gì? Bag of cement có nghĩa là Bao xi măng Bag of cement có nghĩa là Bao xi măng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được ...
