Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
发牌者的左手方 tiếng trung là gì?
发牌者的左手方 tiếng trung là gì? 发牌者的左手方 tiếng trung có nghĩa là phía bên trái của người chia bài (fā pái zhě de zuǒshǒu fāng ) 发牌者的左手方 tiếng trung có nghĩa là phía bên trái của ...
芬达 tiếng trung là gì?
芬达 tiếng trung là gì? 芬达 tiếng trung có nghĩa là fanta (fēn dá ) 芬达 tiếng trung có nghĩa là fanta (fēn dá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhãn hàng nổi tiếng. Đây là ...
乐肤洁 tiếng trung là gì?
乐肤洁 tiếng trung là gì? 乐肤洁 tiếng trung có nghĩa là acnes (lè fū jié ) 乐肤洁 tiếng trung có nghĩa là acnes (lè fū jié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. ...
安江省 tiếng trung là gì?
安江省 tiếng trung là gì? 安江省 tiếng trung có nghĩa là tinh an giang (Ānjiāng shěng ) 安江省 tiếng trung có nghĩa là tinh an giang (Ānjiāng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tỉnh thành ...
网络测试设备 tiếng trung là gì?
网络测试设备 tiếng trung là gì? 网络测试设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị kiểm tra mạng (wǎngluò cèshì shèbèi ) 网络测试设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị kiểm tra mạng (wǎngluò cèshì shèbèi ).Thuộc ...
防火 tiếng trung là gì?
防火 tiếng trung là gì? 防火 tiếng trung có nghĩa là phòng cháy (fánghuǒ ) 防火 tiếng trung có nghĩa là phòng cháy (fánghuǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy. Đây là ...
进口许可证 tiếng trung là gì?
进口许可证 tiếng trung là gì? 进口许可证 tiếng trung có nghĩa là giấy phép nhập khẩu (jìnkǒu xǔkě zhèng ) 进口许可证 tiếng trung có nghĩa là giấy phép nhập khẩu (jìnkǒu xǔkě zhèng ).Thuộc tiếng trung ...
双人房间 tiếng trung là gì?
双人房间 tiếng trung là gì? 双人房间 tiếng trung có nghĩa là phòng hai người (shuāngrén fángjiān ) 双人房间 tiếng trung có nghĩa là phòng hai người (shuāngrén fángjiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. ...
乘务员车 tiếng trung là gì?
乘务员车 tiếng trung là gì? 乘务员车 tiếng trung có nghĩa là toa xe chở nhân viên phục vụ trên tầu (chéngwùyuán chē ) 乘务员车 tiếng trung có nghĩa là toa xe chở nhân viên phục ...
定期车票 tiếng trung là gì?
定期车票 tiếng trung là gì? 定期车票 tiếng trung có nghĩa là vé tầu định kỳ (dìngqí chēpiào ) 定期车票 tiếng trung có nghĩa là vé tầu định kỳ (dìngqí chēpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
