Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
销售合同 tiếng trung là gì?
销售合同 tiếng trung là gì? 销售合同 tiếng trung có nghĩa là hợp đồng tiêu thụ hợp đồng bán (xiāoshòu hétóng ) 销售合同 tiếng trung có nghĩa là hợp đồng tiêu thụ hợp đồng bán (xiāoshòu ...
世界市场 tiếng trung là gì?
世界市场 tiếng trung là gì? 世界市场 tiếng trung có nghĩa là thị trường thế giới (shìjiè shìchǎng ) 世界市场 tiếng trung có nghĩa là thị trường thế giới (shìjiè shìchǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
杠杆 tiếng trung là gì?
杠杆 tiếng trung là gì? 杠杆 tiếng trung có nghĩa là đòn bẩy (gànggǎn ) 杠杆 tiếng trung có nghĩa là đòn bẩy (gànggǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. Đây là ...
猪肝 tiếng trung là gì?
猪肝 tiếng trung là gì? 猪肝 tiếng trung có nghĩa là gan lợn (zhū gān ) 猪肝 tiếng trung có nghĩa là gan lợn (zhū gān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thịt. Đây là thuật ...
值班助手 tiếng trung là gì?
值班助手 tiếng trung là gì? 值班助手 tiếng trung có nghĩa là trực ban phụ (zhíbān zhùshǒu ) 值班助手 tiếng trung có nghĩa là trực ban phụ (zhíbān zhùshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
变压器接线组 tiếng trung là gì?
变压器接线组 tiếng trung là gì? 变压器接线组 tiếng trung có nghĩa là cụm đấu dây máy biến áp (biànyāqì jiēxiàn zǔ ) 变压器接线组 tiếng trung có nghĩa là cụm đấu dây máy biến áp (biànyāqì jiēxiàn ...
披肩 tiếng trung là gì?
披肩 tiếng trung là gì? 披肩 tiếng trung có nghĩa là khăn choàng vai áo choàng không tay của phụ nữ (pījiān ) 披肩 tiếng trung có nghĩa là khăn choàng vai áo choàng không ...
裤带 腰带 tiếng trung là gì?
裤带 腰带 tiếng trung là gì? 裤带 腰带 tiếng trung có nghĩa là thắt lưng dây nịt (kù dài yāodài ) 裤带 腰带 tiếng trung có nghĩa là thắt lưng dây nịt (kù dài yāodài ...
书房 tiếng trung là gì?
书房 tiếng trung là gì? 书房 tiếng trung có nghĩa là thư phòng phòng đọc sách (shūfáng ) 书房 tiếng trung có nghĩa là thư phòng phòng đọc sách (shūfáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
裤腿下部 tiếng trung là gì?
裤腿下部 tiếng trung là gì? 裤腿下部 tiếng trung có nghĩa là lai quần (kùtuǐ xiàbù ) 裤腿下部 tiếng trung có nghĩa là lai quần (kùtuǐ xiàbù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là ...
