Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
报表简介 tiếng trung là gì?
报表简介 tiếng trung là gì? 报表简介 tiếng trung có nghĩa là giới thiệu sơ lược về báo biểu (bàobiǎo jiǎnjiè ) 报表简介 tiếng trung có nghĩa là giới thiệu sơ lược về báo biểu (bàobiǎo ...
开状到单应还款统计表打印 tiếng trung là gì?
开状到单应还款统计表打印 tiếng trung là gì? 开状到单应还款统计表打印 tiếng trung có nghĩa là prt l c arrvgnotify a p star aapr (kāi zhuàng dào dān yìng huán kuǎn tǒngjì biǎo dǎyìn ) 开状到单应还款统计表打印 tiếng trung có nghĩa ...
糖金桔 tiếng trung là gì?
糖金桔 tiếng trung là gì? 糖金桔 tiếng trung có nghĩa là mứt quất (táng jīn jú ) 糖金桔 tiếng trung có nghĩa là mứt quất (táng jīn jú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
河江省 tiếng trung là gì?
河江省 tiếng trung là gì? 河江省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh hà giang (héjiāng shěng ) 河江省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh hà giang (héjiāng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tỉnh thành ...
伸缩铰链 tiếng trung là gì?
伸缩铰链 tiếng trung là gì? 伸缩铰链 tiếng trung có nghĩa là bản lề co giãn (shēnsuō jiǎoliàn ) 伸缩铰链 tiếng trung có nghĩa là bản lề co giãn (shēnsuō jiǎoliàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
滑动窗 tiếng trung là gì?
滑动窗 tiếng trung là gì? 滑动窗 tiếng trung có nghĩa là cửa sổ trượt (huádòng chuāng ) 滑动窗 tiếng trung có nghĩa là cửa sổ trượt (huádòng chuāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
变压器变比 tiếng trung là gì?
变压器变比 tiếng trung là gì? 变压器变比 tiếng trung có nghĩa là tỷ số biến của máy biến áp (biànyāqì biàn bǐ ) 变压器变比 tiếng trung có nghĩa là tỷ số biến của máy biến áp ...
结算货币 tiếng trung là gì?
结算货币 tiếng trung là gì? 结算货币 tiếng trung có nghĩa là tiền đã kết toán (jiésuàn huòbì ) 结算货币 tiếng trung có nghĩa là tiền đã kết toán (jiésuàn huòbì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
承兑 接受 tiếng trung là gì?
承兑 接受 tiếng trung là gì? 承兑 接受 tiếng trung có nghĩa là chấp nhận hối phiếu (chéngduì jiēshòu ) 承兑 接受 tiếng trung có nghĩa là chấp nhận hối phiếu (chéngduì jiēshòu ).Thuộc tiếng ...
控制室值班 tiếng trung là gì?
控制室值班 tiếng trung là gì? 控制室值班 tiếng trung có nghĩa là trực phòng điều hành (kòngzhì shì zhíbān ) 控制室值班 tiếng trung có nghĩa là trực phòng điều hành (kòngzhì shì zhíbān ).Thuộc tiếng trung ...
