Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Thread end
Thread end là gì? Thread end có nghĩa là (n) Đầu chỉ, biên vải Thread end có nghĩa là (n) Đầu chỉ, biên vải Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Biology
Biology là gì? Biology có nghĩa là (n) Sinh vật học Biology có nghĩa là (n) Sinh vật học. – Biological attack: Tác dụng sinh học. – Biological corrosion: Sự ăn mòn sinh học. – ...
Printed circuit board
Printed circuit board là gì? Printed circuit board có nghĩa là Bảng mạch in Printed circuit board có nghĩa là Bảng mạch in. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
Floor console upper section
Floor console upper section là gì? Floor console upper section có nghĩa là Phần trên bảng điều khiển ở sàn Floor console upper section có nghĩa là Phần trên bảng điều khiển ở sàn. Đây ...
Defendant
Defendant là gì? Defendant có nghĩa là bị cáo Defendant có nghĩa là bị cáo. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Luật. bị cáo Tiếng Anh là gì? bị cáo Tiếng ...
舞迷 tiếng trung là gì?
舞迷 tiếng trung là gì? 舞迷 tiếng trung có nghĩa là người mê khiêu vũ (wǔmí ) 舞迷 tiếng trung có nghĩa là người mê khiêu vũ (wǔmí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vũ trường. ...
墨盒 tiếng trung là gì?
墨盒 tiếng trung là gì? 墨盒 tiếng trung có nghĩa là hộp mực hộp mực máy in (mòhé ) 墨盒 tiếng trung có nghĩa là hộp mực hộp mực máy in (mòhé ).Thuộc tiếng trung ...
电焊机 tiếng trung là gì?
电焊机 tiếng trung là gì? 电焊机 tiếng trung có nghĩa là máy hàn (diànhàn jī ) 电焊机 tiếng trung có nghĩa là máy hàn (diànhàn jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
分析考试 tiếng trung là gì?
分析考试 tiếng trung là gì? 分析考试 tiếng trung có nghĩa là thi phân tích (fēnxī kǎoshì ) 分析考试 tiếng trung có nghĩa là thi phân tích (fēnxī kǎoshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trường lớp. ...
卢族 傣仂 tiếng trung là gì?
卢族 傣仂 tiếng trung là gì? 卢族 傣仂 tiếng trung có nghĩa là lự (lú zú dǎi lè ) 卢族 傣仂 tiếng trung có nghĩa là lự (lú zú dǎi lè ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
