Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

经理部门 tiếng trung là gì?

经理部门 tiếng trung là gì? 经理部门 tiếng trung có nghĩa là ban giám đốc (jīnglǐ bùmén ) 经理部门 tiếng trung có nghĩa là ban giám đốc (jīnglǐ bùmén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...

希望待遇 tiếng trung là gì?

希望待遇 tiếng trung là gì? 希望待遇 tiếng trung có nghĩa là mong muốn đãi ngộ (xīwàng dàiyù ) 希望待遇 tiếng trung có nghĩa là mong muốn đãi ngộ (xīwàng dàiyù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

部门 tiếng trung là gì?

部门 tiếng trung là gì? 部门 tiếng trung có nghĩa là phòng ban khoa (bùmén ) 部门 tiếng trung có nghĩa là phòng ban khoa (bùmén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là ...

铅锌矿 tiếng trung là gì?

铅锌矿 tiếng trung là gì? 铅锌矿 tiếng trung có nghĩa là quặng chì kẽm (qiān xīn kuàng ) 铅锌矿 tiếng trung có nghĩa là quặng chì kẽm (qiān xīn kuàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

安规 là gì?

安规 là gì? 安规 có nghĩa là (ān guī ) quy phạm an toàn của sản phẩm 安规 có nghĩa là (ān guī ) quy phạm an toàn của sản phẩm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

裂化 tiếng trung là gì?

裂化 tiếng trung là gì? 裂化 tiếng trung có nghĩa là craking (lièhuà ) 裂化 tiếng trung có nghĩa là craking (lièhuà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. Đây là thuật ...

玩腻 là gì?

玩腻 là gì? 玩腻 có nghĩa là (wán nì ) chơi chán 玩腻 có nghĩa là (wán nì ) chơi chán.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

原子能 tiếng trung là gì?

原子能 tiếng trung là gì? 原子能 tiếng trung có nghĩa là năng lượng nguyên tử (yuánzǐnéng ) 原子能 tiếng trung có nghĩa là năng lượng nguyên tử (yuánzǐnéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...

放电;放饵 là gì?

放电;放饵 là gì? 放电;放饵 có nghĩa là (fàng diàn ;fàng ěr ) thả thính 放电;放饵 có nghĩa là (fàng diàn ;fàng ěr ) thả thính.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

事實 là gì?

事實 là gì? 事實 có nghĩa là (shì shí ) thật sự 事實 có nghĩa là (shì shí ) thật sự.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab