Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

洪水 tiếng trung là gì?

洪水 tiếng trung là gì? 洪水 tiếng trung có nghĩa là lũ (hóngshuǐ ) 洪水 tiếng trung có nghĩa là lũ (hóngshuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ được sử ...

肯德基 tiếng trung là gì?

肯德基 tiếng trung là gì? 肯德基 tiếng trung có nghĩa là kfc (kěndéjī ) 肯德基 tiếng trung có nghĩa là kfc (kěndéjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...

花了 花费 là gì?

花了 花费 là gì? 花了 花费 có nghĩa là (huā le huā fèi ) Tốn mất 花了 花费 có nghĩa là (huā le huā fèi ) Tốn mất.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây ...

封信 là gì?

俸薪 là gì? 俸薪 có nghĩa là (fèng xīn ) bổng bểnh 俸薪 có nghĩa là (fèng xīn ) bổng bểnh.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

승진하다 tiếng hàn là gì?

승진하다 tiếng hàn là gì? 승진하다 tiếng hàn có nghĩa là Thăng chức (/seung-jin-ha-da/) 승진하다 tiếng hàn có nghĩa là Thăng chức (/seung-jin-ha-da/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được ...

档泥板 tiếng trung là gì?

档泥板 tiếng trung là gì? 档泥板 tiếng trung có nghĩa là tấm chắn bùn (dàng ní bǎn ) 档泥板 tiếng trung có nghĩa là tấm chắn bùn (dàng ní bǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

单机 tiếng trung là gì?

单击 tiếng trung là gì? 单击 tiếng trung có nghĩa là kích đơn (dān jī ) 单击 tiếng trung có nghĩa là kích đơn (dān jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Excell. Đây là thuật ...

契約清算 là gì?

契約清算 là gì? 契約清算 có nghĩa là thanh lý hợp đồng 契約清算 có nghĩa là thanh lý hợp đồng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. thanh lý hợp đồng ...

as pretty as a picture Tiếng Anh là gì?

as pretty as a picture Tiếng Anh là gì? as pretty as a picture Tiếng Anh có nghĩa là Rất xinh (về một cô gái) as pretty as a picture Tiếng Anh có nghĩa là ...

猫猫に小判 Tiếng Nhật là gì?

猫猫に小判 Tiếng Nhật là gì? 猫猫に小判 Tiếng Nhật có nghĩa là ねこ(con mèo), に( giới từ, trong câu này có nghĩa là dối với), こばん(tiền xu làm bằng vàng trong thời kỳ phong kiến của ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab