Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
しょうが tiếng nhật là gì?
しょうが tiếng nhật là gì? しょうが tiếng nhật có nghĩa là Gừng しょうが tiếng nhật có nghĩa là Gừng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
식욕이 없습니다 tiếng hàn là gì?
식욕이 없습니다 tiếng hàn là gì? 식욕이 없습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi không thấy ngon miệng 식욕이 없습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi không thấy ngon miệng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều ...
計量スプーン(けいりょう すぷーん) tiếng nhật là gì?
計量スプーン(けいりょう すぷーん) tiếng nhật là gì? 計量スプーン(けいりょう すぷーん) tiếng nhật có nghĩa là muỗng đo lường 計量スプーン(けいりょう すぷーん) tiếng nhật có nghĩa là muỗng đo lường.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ...
기한예금 tiếng hàn là gì?
기한예금 tiếng hàn là gì? 기한예금 tiếng hàn có nghĩa là Tiền gửi có kỳ hạn 기한예금 tiếng hàn có nghĩa là Tiền gửi có kỳ hạn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là ...
오바 tiếng hàn là gì?
오바 tiếng hàn là gì? 오바 tiếng hàn có nghĩa là vắt sổ, máy vắt sổ 오바 tiếng hàn có nghĩa là vắt sổ, máy vắt sổ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là ...
愣神 là gì?
愣神 là gì? 愣神 có nghĩa là (lèng shén ) ngơ ngác, ngây người, ngớ người 愣神 có nghĩa là (lèng shén ) ngơ ngác, ngây người, ngớ người.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
谬赞 là gì?
谬赞 là gì? 谬赞 có nghĩa là (miù zàn ) quá khen 谬赞 có nghĩa là (miù zàn ) quá khen.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
擦汗 là gì?
擦汗 là gì? 擦汗 có nghĩa là (cā hàn ) Lau mồ hôi 擦汗 có nghĩa là (cā hàn ) Lau mồ hôi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
爽 là gì?
爽 là gì? 爽 có nghĩa là (shuǎng ) sướng, sung sướng 爽 có nghĩa là (shuǎng ) sướng, sung sướng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
たこ tiếng nhật là gì?
たこ tiếng nhật là gì? たこ tiếng nhật có nghĩa là bạch tuộc (蛸) たこ tiếng nhật có nghĩa là bạch tuộc (蛸).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử ...
