Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
리스자산자산감가상각비 tiếng hàn là gì?
리스자산자산감가상각비 tiếng hàn là gì? 리스자산자산감가상각비 tiếng hàn có nghĩa là Hao mòn TSCĐ thuê tài chính 리스자산자산감가상각비 tiếng hàn có nghĩa là Hao mòn TSCĐ thuê tài chính.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. ...
장마철 tiếng hàn là gì?
장마철 tiếng hàn là gì? 장마철 tiếng hàn có nghĩa là mùa mưa dầm 장마철 tiếng hàn có nghĩa là mùa mưa dầm.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
농구 코트 tiếng hàn là gì?
농구 코트 tiếng hàn là gì? 농구 코트 tiếng hàn có nghĩa là sân bóng rổ 농구 코트 tiếng hàn có nghĩa là sân bóng rổ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ...
スライドキャリパス tiếng nhật là gì?
スライドキャリパス tiếng nhật là gì? スライドキャリパス tiếng nhật có nghĩa là Thước kẹp スライドキャリパス tiếng nhật có nghĩa là Thước kẹp.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
インフルエンザ tiếng nhật là gì?
インフルエンザ tiếng nhật là gì? インフルエンザ tiếng nhật có nghĩa là cúm (infuruenza) インフルエンザ tiếng nhật có nghĩa là cúm (infuruenza).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
被剥削者 là gì?
被剥削者 là gì? 被剥削者 có nghĩa là (bèi bāo xuē zhě ) Bò sữa 被剥削者 có nghĩa là (bèi bāo xuē zhě ) Bò sữa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
なか tiếng nhật là gì?
なか tiếng nhật là gì? なか tiếng nhật có nghĩa là Trong (中) なか tiếng nhật có nghĩa là Trong (中).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
오만 원을 찾고 싶습니다 tiếng hàn là gì?
오만 원을 찾고 싶습니다 tiếng hàn là gì? 오만 원을 찾고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi muốn rút 50 ngàn Won 오만 원을 찾고 싶습니다 tiếng hàn có nghĩa là Tôi muốn rút 50 ngàn Won.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. ...
정사각형으로 칼질하다 tiếng hàn là gì?
정사각형으로 칼질하다 tiếng hàn là gì? 정사각형으로 칼질하다 tiếng hàn có nghĩa là thái miếng vuông 정사각형으로 칼질하다 tiếng hàn có nghĩa là thái miếng vuông.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây ...
电动熨烫机 tiếng trung là gì?
电动熨烫机 tiếng trung là gì? 电动熨烫机 tiếng trung có nghĩa là máy ủi điện (diàndòng yùn tàng jī ) 电动熨烫机 tiếng trung có nghĩa là máy ủi điện (diàndòng yùn tàng jī ).Thuộc tiếng trung ...
