Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
햇빚 tiếng hàn là gì?
햇빚 tiếng hàn là gì? 햇빚 tiếng hàn có nghĩa là ánh sáng mặt trời 햇빚 tiếng hàn có nghĩa là ánh sáng mặt trời.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ ...
電気 分解 tiếng nhật là gì?
電気 分解 tiếng nhật là gì? 電気 分解 tiếng nhật có nghĩa là điện giải (denki bunkai) 電気 分解 tiếng nhật có nghĩa là điện giải (denki bunkai).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây là ...
あじつける (味付ける) tiếng nhật là gì?
あじつける (味付ける) tiếng nhật là gì? あじつける (味付ける) tiếng nhật có nghĩa là Nêm gia vị あじつける (味付ける) tiếng nhật có nghĩa là Nêm gia vị.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử ...
精子 là gì?
精子 là gì? 精子 có nghĩa là (jīng zǐ ) tinh trùng 精子 có nghĩa là (jīng zǐ ) tinh trùng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
時刻(じこく) tiếng nhật là gì?
時刻(じこく) tiếng nhật là gì? 時刻(じこく) tiếng nhật có nghĩa là Thời điểm 時刻(じこく) tiếng nhật có nghĩa là Thời điểm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
말을 할때 목이 아프다 tiếng hàn là gì?
말을 할때 목이 아프다 tiếng hàn là gì? 말을 할때 목이 아프다 tiếng hàn có nghĩa là họng bị đau khi nói 말을 할때 목이 아프다 tiếng hàn có nghĩa là họng bị đau khi ...
청소기 tiếng hàn là gì?
청소기 tiếng hàn là gì? 청소기 tiếng hàn có nghĩa là máy hút bụi 청소기 tiếng hàn có nghĩa là máy hút bụi.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ dùng trong nhà. Đây là thuật ngữ ...
茅台酒 tiếng trung là gì?
茅台酒 tiếng trung là gì? 茅台酒 tiếng trung có nghĩa là rượu mao đài (máotái jiǔ ) 茅台酒 tiếng trung có nghĩa là rượu mao đài (máotái jiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. ...
白鱼 tiếng trung là gì?
白鱼 tiếng trung là gì? 白鱼 tiếng trung có nghĩa là cá ngão gù (bái yú ) 白鱼 tiếng trung có nghĩa là cá ngão gù (bái yú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật ...
教育影片 tiếng trung là gì?
教育影片 tiếng trung là gì? 教育影片 tiếng trung có nghĩa là phim giáo dục (jiàoyù yǐngpiàn ) 教育影片 tiếng trung có nghĩa là phim giáo dục (jiàoyù yǐngpiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
