Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
의사를 불러 주세요 tiếng hàn là gì?
의사를 불러 주세요 tiếng hàn là gì? 의사를 불러 주세요 tiếng hàn có nghĩa là Hãy gọi bác sỹ 의사를 불러 주세요 tiếng hàn có nghĩa là Hãy gọi bác sỹ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành ...
脚内侧传球 tiếng trung là gì?
脚内侧传球 tiếng trung là gì? 脚内侧传球 tiếng trung có nghĩa là chuyền bóng bằng má trong (jiǎonèicè chuánqiú ) 脚内侧传球 tiếng trung có nghĩa là chuyền bóng bằng má trong (jiǎonèicè chuánqiú ).Thuộc tiếng trung ...
함격 tiếng hàn là gì?
함격 tiếng hàn là gì? 함격 tiếng hàn có nghĩa là thi đỗ 함격 tiếng hàn có nghĩa là thi đỗ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
血液病 tiếng trung là gì?
血液病 tiếng trung là gì? 血液病 tiếng trung có nghĩa là bệnh về máu (xiěyè bìng ) 血液病 tiếng trung có nghĩa là bệnh về máu (xiěyè bìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
Vietnamesisches Baguette tiếng Đức là gì?
Vietnamesisches Baguette tiếng Đức là gì? Vietnamesisches Baguette tiếng Đức có nghĩa là bánh mì Vietnamesisches Baguette tiếng Đức có nghĩa là bánh mì.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Món ăn. Đây là thuật ngữ được ...
ぶんぼうぐ・ぶんぐ tiếng nhật là gì?
ぶんぼうぐ・ぶんぐ tiếng nhật là gì? ぶんぼうぐ・ぶんぐ tiếng nhật có nghĩa là văn phòng phẩm ぶんぼうぐ・ぶんぐ tiếng nhật có nghĩa là văn phòng phẩm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây là thuật ngữ được sử ...
交流 tiếng nhật là gì?
交流 tiếng nhật là gì? 交流 tiếng nhật có nghĩa là Điện xoay chiều (kouryuu (ac)) 交流 tiếng nhật có nghĩa là Điện xoay chiều (kouryuu (ac)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện. Đây là thuật ...
喘息 tiếng nhật là gì?
喘息 tiếng nhật là gì? 喘息 tiếng nhật có nghĩa là hen suyễn (zensoku) 喘息 tiếng nhật có nghĩa là hen suyễn (zensoku).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
住宅 tiếng nhật là gì?
住宅 tiếng nhật là gì? 住宅 tiếng nhật có nghĩa là Nhà ở 住宅 tiếng nhật có nghĩa là Nhà ở.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
시댁 식구 tiếng hàn là gì?
시댁 식구 tiếng hàn là gì? 시댁 식구 tiếng hàn có nghĩa là quan hệ gia đình bên chồng 시댁 식구 tiếng hàn có nghĩa là quan hệ gia đình bên chồng.Thuộc tiếng hàn chuyên ...
