Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Passenger side rear door ajar switch
Passenger side rear door ajar switch là gì? Passenger side rear door ajar switch có nghĩa là Công tắc cửa sau bên hông hành khách Passenger side rear door ajar switch có nghĩa là Công ...
가스레인지 tiếng hàn là gì?
가스레인지 tiếng hàn là gì? 가스레인지 tiếng hàn có nghĩa là bếp ga 가스레인지 tiếng hàn có nghĩa là bếp ga.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
쓰레기통 tiếng hàn là gì?
쓰레기통 tiếng hàn là gì? 쓰레기통 tiếng hàn có nghĩa là thùng rác 쓰레기통 tiếng hàn có nghĩa là thùng rác.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ gia dụng. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
안내 대로 작업용구를 이용한다 tiếng hàn là gì?
안내 대로 작업용구를 이용한다 tiếng hàn là gì? 안내 대로 작업용구를 이용한다 tiếng hàn có nghĩa là Sử dụng đồ dùng lao động đúng hướng dẫn 안내 대로 작업용구를 이용한다 tiếng hàn có nghĩa là ...
선배 tiếng hàn là gì?
선배 tiếng hàn là gì? 선배 tiếng hàn có nghĩa là tiền bối 선배 tiếng hàn có nghĩa là tiền bối.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
大衣 tiếng trung là gì?
大衣 tiếng trung là gì? 大衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác (dàyī ) 大衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác (dàyī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là thuật ngữ ...
过期保险 tiếng trung là gì?
过期保险 tiếng trung là gì? 过期保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm quá hạn (guòqī bǎoxiǎn ) 过期保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm quá hạn (guòqī bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
息票掉换券 tiếng trung là gì?
息票调换券 tiếng trung là gì? 息票调换券 tiếng trung có nghĩa là cuống đổi phiếu trả lãi phiếu đổi cổ tức (xí piào diàohuàn quàn ) 息票调换券 tiếng trung có nghĩa là cuống đổi phiếu trả ...
郊县 tiếng trung là gì?
郊县 tiếng trung là gì? 郊县 tiếng trung có nghĩa là huyện ngoại thành (jiāo xiàn ) 郊县 tiếng trung có nghĩa là huyện ngoại thành (jiāo xiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động ...
白玉鸟 金丝雀 tiếng trung là gì?
白玉鸟 金丝雀 tiếng trung là gì? 白玉鸟 金丝雀 tiếng trung có nghĩa là hoàng yến (báiyùniǎo jīnsīquè ) 白玉鸟 金丝雀 tiếng trung có nghĩa là hoàng yến (báiyùniǎo jīnsīquè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. ...
