Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Directional time overcurrent relay
Directional time overcurrent relay là gì? Directional time overcurrent relay có nghĩa là Rơ le quá dòng định hướng có thời gian Directional time overcurrent relay có nghĩa là Rơ le quá dòng định hướng ...
Leased fixed assets
Leased fixed assets là gì? Leased fixed assets có nghĩa là Tài sản cố định thuê tài chính Leased fixed assets có nghĩa là Tài sản cố định thuê tài chính Đây là thuật ngữ ...
rammed concrete
Rammed concrete là gì? Rammed concrete có nghĩa là bê tông đầm Rammed concrete có nghĩa là bê tông đầm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. bê ...
Load capacity, Load-carrying capacity
Load capacity, Load-carrying capacity là gì? Load capacity, Load-carrying capacity có nghĩa là Khả năng chịu tải Load capacity, Load-carrying capacity có nghĩa là Khả năng chịu tải Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Stocking foot
Stocking foot là gì? Stocking foot có nghĩa là (n) Bàn chân ở bít tất dài Stocking foot có nghĩa là (n) Bàn chân ở bít tất dài Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
shrunk
Pre-shrunk là gì? Pre-shrunk có nghĩa là (n) Xử lý phòng co Pre-shrunk có nghĩa là (n) Xử lý phòng co Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Qualitative
Qualitative là gì? Qualitative có nghĩa là Định tính Qualitative có nghĩa là Định tính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. Định tính Tiếng Anh là gì? Định ...
Polymethyl methacrylate
Polymethyl methacrylate là gì? Polymethyl methacrylate có nghĩa là Mica Polymethyl methacrylate có nghĩa là Mica. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Mica Tiếng Anh là gì? ...
실 tiếng hàn là gì?
실 tiếng hàn là gì? 실 tiếng hàn có nghĩa là chỉ 실 tiếng hàn có nghĩa là chỉ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
패턴 조각, 양식조각 tiếng hàn là gì?
패턴 조각, 양식조각 tiếng hàn là gì? 패턴 조각, 양식조각 tiếng hàn có nghĩa là mảnh mô hình 패턴 조각, 양식조각 tiếng hàn có nghĩa là mảnh mô hình.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. ...
