Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
水烫波浪式 tiếng trung là gì?
水烫波浪式 tiếng trung là gì? 水烫波浪式 tiếng trung có nghĩa là kiểu tóc uốn ướt (shuǐ tàng bōlàng shì ) 水烫波浪式 tiếng trung có nghĩa là kiểu tóc uốn ướt (shuǐ tàng bōlàng shì ).Thuộc ...
影碟 tiếng trung là gì?
影碟 tiếng trung là gì? 影碟 tiếng trung có nghĩa là đĩa hình (yǐngdié ) 影碟 tiếng trung có nghĩa là đĩa hình (yǐngdié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh và truyền hình. Đây ...
发酵工业 tiếng trung là gì?
发酵工业 tiếng trung là gì? 发酵工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp lên men (fāxiào gōngyè ) 发酵工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp lên men (fāxiào gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
丘鹬 tiếng trung là gì?
丘鹬 tiếng trung là gì? 丘鹬 tiếng trung có nghĩa là rẽ gà (qiūyù ) 丘鹬 tiếng trung có nghĩa là rẽ gà (qiūyù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
脑膜炎 tiếng trung là gì?
脑膜炎 tiếng trung là gì? 脑膜炎 tiếng trung có nghĩa là viêm màng não (nǎomó yán ) 脑膜炎 tiếng trung có nghĩa là viêm màng não (nǎomó yán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. ...
제부 tiếng hàn là gì?
제부 tiếng hàn là gì? 제부 tiếng hàn có nghĩa là em rể (đối với chị vợ) 제부 tiếng hàn có nghĩa là em rể (đối với chị vợ).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. ...
救生筏 tiếng trung là gì?
救生筏 tiếng trung là gì? 救生筏 tiếng trung có nghĩa là bè cứu sinh (jiùshēng fá ) 救生筏 tiếng trung có nghĩa là bè cứu sinh (jiùshēng fá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu ...
发球区错误 tiếng trung là gì?
发球区错误 tiếng trung là gì? 发球区错误 tiếng trung có nghĩa là lỗi ô giao cầu (fāqiúqū cuòwù ) 发球区错误 tiếng trung có nghĩa là lỗi ô giao cầu (fāqiúqū cuòwù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
自行车旅游 tiếng trung là gì?
自行车旅游 tiếng trung là gì? 自行车旅游 tiếng trung có nghĩa là du lịch bằng xe đạp (zìxíngchē lǚyóu ) 自行车旅游 tiếng trung có nghĩa là du lịch bằng xe đạp (zìxíngchē lǚyóu ).Thuộc tiếng trung ...
郁金香 tiếng trung là gì?
郁金香 tiếng trung là gì? 郁金香 tiếng trung có nghĩa là hoa tulip uất kim hương (yùjīnxiāng ) 郁金香 tiếng trung có nghĩa là hoa tulip uất kim hương (yùjīnxiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
