Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cleaning stain
Cleaning stain là gì? Cleaning stain có nghĩa là (n) Sự tẩy vết bẩn Cleaning stain có nghĩa là (n) Sự tẩy vết bẩn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Blow out
Blow out là gì? Blow out có nghĩa là Thổi khí áp suất cao (để thông ống) Blow out có nghĩa là Thổi khí áp suất cao (để thông ống). Đây là thuật ngữ được ...
Circular form tool
Circular form tool là gì? Circular form tool có nghĩa là dao định hình tròn Circular form tool có nghĩa là dao định hình tròn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Measurement
Measurement là gì? Measurement có nghĩa là Chính xác (cơ sở dẫn liệu) Measurement có nghĩa là Chính xác (cơ sở dẫn liệu) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kiểm toán. ...
Piece end
Piece end là gì? Piece end có nghĩa là (n) Mẩu vải cuối tấm Piece end có nghĩa là (n) Mẩu vải cuối tấm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
wearing
Long-wearing là gì? Long-wearing có nghĩa là (n) Chịu mài mòn, chống mài mòn Long-wearing có nghĩa là (n) Chịu mài mòn, chống mài mòn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Collar stand height
Collar stand height là gì? Collar stand height có nghĩa là (n) Rộng giữa chân cổ Collar stand height có nghĩa là (n) Rộng giữa chân cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Soft face hammer
Soft face hammer là gì? Soft face hammer có nghĩa là Búa đầu nhựa Soft face hammer có nghĩa là Búa đầu nhựa. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
鸽子 tiếng trung là gì?
鸽子 tiếng trung là gì? 鸽子 tiếng trung có nghĩa là chim bồ câu (gēzi ) 鸽子 tiếng trung có nghĩa là chim bồ câu (gēzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
琴鸟 tiếng trung là gì?
琴鸟 tiếng trung là gì? 琴鸟 tiếng trung có nghĩa là chim đàn lia chim thiên cầm (qínniǎo ) 琴鸟 tiếng trung có nghĩa là chim đàn lia chim thiên cầm (qínniǎo ).Thuộc tiếng trung ...
