Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
栉水母 tiếng trung là gì?
栉水母 tiếng trung là gì? 栉水母 tiếng trung có nghĩa là sứa lược (zhì shuǐmǔ ) 栉水母 tiếng trung có nghĩa là sứa lược (zhì shuǐmǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. ...
磨碎 tiếng trung là gì?
磨碎 tiếng trung là gì? 磨碎 tiếng trung có nghĩa là nghiền nát (mó suì ) 磨碎 tiếng trung có nghĩa là nghiền nát (mó suì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
纸 tiếng trung là gì?
痣 tiếng trung là gì? 痣 tiếng trung có nghĩa là nốt ruồi (zhì ) 痣 tiếng trung có nghĩa là nốt ruồi (zhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
富矿石 tiếng trung là gì?
富矿石 tiếng trung là gì? 富矿石 tiếng trung có nghĩa là quặng giàu (fù kuàngshí ) 富矿石 tiếng trung có nghĩa là quặng giàu (fù kuàngshí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
发布产品 tiếng trung là gì?
发布产品 tiếng trung là gì? 发布产品 tiếng trung có nghĩa là đăng sản phẩm (fābù chǎnpǐn ) 发布产品 tiếng trung có nghĩa là đăng sản phẩm (fābù chǎnpǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây ...
旅行钟 tiếng trung là gì?
旅行钟 tiếng trung là gì? 旅行钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ du lịch (lǚxíng zhōng ) 旅行钟 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ du lịch (lǚxíng zhōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
电视工程师 tiếng trung là gì?
电视工程师 tiếng trung là gì? 电视工程师 tiếng trung có nghĩa là kỹ sư truyền hình (diànshì gōngchéngshī ) 电视工程师 tiếng trung có nghĩa là kỹ sư truyền hình (diànshì gōngchéngshī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
猕猴 黄猴 tiếng trung là gì?
猕猴 黄猴 tiếng trung là gì? 猕猴 黄猴 tiếng trung có nghĩa là khỉ vàng (míhóu huáng hóu ) 猕猴 黄猴 tiếng trung có nghĩa là khỉ vàng (míhóu huáng hóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
停车 tiếng trung là gì?
停车 tiếng trung là gì? 停车 tiếng trung có nghĩa là dừng xe (tíngchē ) 停车 tiếng trung có nghĩa là dừng xe (tíngchē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến xe buýt và xe khách. ...
保卫科 tiếng trung là gì?
保卫科 tiếng trung là gì? 保卫科 tiếng trung có nghĩa là phòng bảo vệ (bǎowèi kē ) 保卫科 tiếng trung có nghĩa là phòng bảo vệ (bǎowèi kē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu ...
