Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
铲 tiếng trung là gì?
铲 tiếng trung là gì? 铲 tiếng trung có nghĩa là cái xẻng (chǎn ) 铲 tiếng trung có nghĩa là cái xẻng (chǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
不符 tiếng trung là gì?
不符 tiếng trung là gì? 不符 tiếng trung có nghĩa là không phù hợp (bùfú ) 不符 tiếng trung có nghĩa là không phù hợp (bùfú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. Đây là ...
反光镜 tiếng trung là gì?
反光镜 tiếng trung là gì? 反光镜 tiếng trung có nghĩa là kính ngắm (fǎnguāng jìng ) 反光镜 tiếng trung có nghĩa là kính ngắm (fǎnguāng jìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy ảnh. Đây là ...
提取塔 tiếng trung là gì?
提取塔 tiếng trung là gì? 提取塔 tiếng trung có nghĩa là tháp chiết (tíqǔ tǎ ) 提取塔 tiếng trung có nghĩa là tháp chiết (tíqǔ tǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
垂发 tiếng trung là gì?
垂发 tiếng trung là gì? 垂发 tiếng trung có nghĩa là tóc thề (chuí fā ) 垂发 tiếng trung có nghĩa là tóc thề (chuí fā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. Đây là ...
射门 tiếng trung là gì?
射门 tiếng trung là gì? 射门 tiếng trung có nghĩa là sút vào gôn (shèmén ) 射门 tiếng trung có nghĩa là sút vào gôn (shèmén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...
实况广播 tiếng trung là gì?
实况广播 tiếng trung là gì? 实况广播 tiếng trung có nghĩa là phát thanh trực tiếp (shíkuàng guǎngbō ) 实况广播 tiếng trung có nghĩa là phát thanh trực tiếp (shíkuàng guǎngbō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
褐煤 tiếng trung là gì?
褐煤 tiếng trung là gì? 褐煤 tiếng trung có nghĩa là than nâu (hèméi ) 褐煤 tiếng trung có nghĩa là than nâu (hèméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xăng dầu chất đốt. Đây là ...
黄文授 tiếng trung là gì?
黄文授 tiếng trung là gì? 黄文授 tiếng trung có nghĩa là hoàng văn thụ (huáng wén shòu ) 黄文授 tiếng trung có nghĩa là hoàng văn thụ (huáng wén shòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
大堂 tiếng trung là gì?
大堂 tiếng trung là gì? 大堂 tiếng trung có nghĩa là đại sảnh (dàtáng ) 大堂 tiếng trung có nghĩa là đại sảnh (dàtáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khách sạn. Đây là thuật ngữ ...
