Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
水采水枪 tiếng trung là gì?
水采水枪 tiếng trung là gì? 水采水枪 tiếng trung có nghĩa là súng bắn nước khai thác than (shuǐ cǎi shuǐ qiāng ) 水采水枪 tiếng trung có nghĩa là súng bắn nước khai thác than (shuǐ ...
老工人 tiếng trung là gì?
老工人 tiếng trung là gì? 老工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân lâu năm (lǎo gōngrén ) 老工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân lâu năm (lǎo gōngrén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
电热炉 电灶 tiếng trung là gì?
电热炉 电灶 tiếng trung là gì? 电热炉 电灶 tiếng trung có nghĩa là bếp điện (diànrè lú diàn zào ) 电热炉 电灶 tiếng trung có nghĩa là bếp điện (diànrè lú diàn zào ).Thuộc tiếng ...
煤系 煤层 tiếng trung là gì?
煤系 煤层 tiếng trung là gì? 煤系 煤层 tiếng trung có nghĩa là vỉa than (méi xì méicéng ) 煤系 煤层 tiếng trung có nghĩa là vỉa than (méi xì méicéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
帽架 tiếng trung là gì?
帽架 tiếng trung là gì? 帽架 tiếng trung có nghĩa là giá để mũ (mào jià ) 帽架 tiếng trung có nghĩa là giá để mũ (mào jià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
桦木 tiếng trung là gì?
桦木 tiếng trung là gì? 桦木 tiếng trung có nghĩa là gỗ bạch dương (huàmù ) 桦木 tiếng trung có nghĩa là gỗ bạch dương (huàmù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ...
电饭锅 tiếng trung là gì?
电饭锅 tiếng trung là gì? 电饭锅 tiếng trung có nghĩa là nồi cơm điện (diàn fàn guō ) 电饭锅 tiếng trung có nghĩa là nồi cơm điện (diàn fàn guō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
虾仁 tiếng trung là gì?
虾仁 tiếng trung là gì? 虾仁 tiếng trung có nghĩa là tôm nõn tươi (xiārén ) 虾仁 tiếng trung có nghĩa là tôm nõn tươi (xiārén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
耳钉 là gì?
耳钉 là gì? 耳钉 có nghĩa là (ěr dìng ) khuyên tai 耳钉 có nghĩa là (ěr dìng ) khuyên tai.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Back Up
Back Up là gì? Back Up có nghĩa là Back Up có nghĩa là . Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Tiếng Anh là gì? Tiếng Anh có nghĩa ...
