Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
您好 tiếng trung là gì?
您好 tiếng trung là gì? 您好 tiếng trung có nghĩa là xin chào (nín hǎo ) 您好 tiếng trung có nghĩa là xin chào (nín hǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ...
累进税 tiếng trung là gì?
累进税 tiếng trung là gì? 累进税 tiếng trung có nghĩa là thuế lũy tiến (lěijìn shuì ) 累进税 tiếng trung có nghĩa là thuế lũy tiến (lěijìn shuì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hải quan. ...
发票 发单 装货清单 tiếng trung là gì?
发票 发单 装货淸单 tiếng trung là gì? 发票 发单 装货淸单 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn (fāpiào fā dān zhuāng huò qīngdān ) 发票 发单 装货淸单 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn (fāpiào ...
木球 tiếng trung là gì?
木球 tiếng trung là gì? 木球 tiếng trung có nghĩa là cú đánh chạm cạnh vợt hợp lê wooden shot (mùqiú ) 木球 tiếng trung có nghĩa là cú đánh chạm cạnh vợt hợp lê ...
快门调谐盘 tiếng trung là gì?
快门调谐盘 tiếng trung là gì? 快门调谐盘 tiếng trung có nghĩa là vòng tốc độ cửa trập trên thân máy (kuàimén tiáoxié pán ) 快门调谐盘 tiếng trung có nghĩa là vòng tốc độ cửa trập trên ...
银杏树 tiếng trung là gì?
银杏树 tiếng trung là gì? 银杏树 tiếng trung có nghĩa là cây lá quạt cây bạch (yínxìng shù ) 银杏树 tiếng trung có nghĩa là cây lá quạt cây bạch (yínxìng shù ).Thuộc tiếng trung ...
搜索引擎 tiếng trung là gì?
搜索引擎 tiếng trung là gì? 搜索引擎 tiếng trung có nghĩa là công cụ tìm kiếm (sōusuǒ yǐnqíng ) 搜索引擎 tiếng trung có nghĩa là công cụ tìm kiếm (sōusuǒ yǐnqíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
布景师 tiếng trung là gì?
布景师 tiếng trung là gì? 布景师 tiếng trung có nghĩa là người trang trí bối cảnh (bùjǐng shī ) 布景师 tiếng trung có nghĩa là người trang trí bối cảnh (bùjǐng shī ).Thuộc tiếng trung ...
亮度控制旋钮 tiếng trung là gì?
亮度控制旋钮 tiếng trung là gì? 亮度控制旋钮 tiếng trung có nghĩa là nút điều chỉnh độ sáng (liàngdù kòngzhì xuánniǔ ) 亮度控制旋钮 tiếng trung có nghĩa là nút điều chỉnh độ sáng (liàngdù kòngzhì xuánniǔ ).Thuộc ...
词汇 词语 là gì?
词汇 词语 là gì? 词汇 词语 có nghĩa là (cí huì cí yǔ ) Từ vựng 词汇 词语 có nghĩa là (cí huì cí yǔ ) Từ vựng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây ...
