Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
科员 tiếng trung là gì?
科员 tiếng trung là gì? 科员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên (kē yuán ) 科员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên (kē yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý ...
毒品贩子 tiếng trung là gì?
毒品贩子 tiếng trung là gì? 毒品贩子 tiếng trung có nghĩa là kẻ buôn bán ma tuý (dúpǐn fànzi ) 毒品贩子 tiếng trung có nghĩa là kẻ buôn bán ma tuý (dúpǐn fànzi ).Thuộc tiếng trung ...
榧子 tiếng trung là gì?
榧子 tiếng trung là gì? 榧子 tiếng trung có nghĩa là cây hạt thông đỏ hôi (fěizi ) 榧子 tiếng trung có nghĩa là cây hạt thông đỏ hôi (fěizi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
总成本 tiếng trung là gì?
总成本 tiếng trung là gì? 总成本 tiếng trung có nghĩa là tổng giá thành (zǒng chéngběn ) 总成本 tiếng trung có nghĩa là tổng giá thành (zǒng chéngběn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. ...
肥皂壁凹 tiếng trung là gì?
肥皂壁凹 tiếng trung là gì? 肥皂壁凹 tiếng trung có nghĩa là hõm tường đựng xà phòng (féizào bì āo ) 肥皂壁凹 tiếng trung có nghĩa là hõm tường đựng xà phòng (féizào bì āo ).Thuộc ...
曲折步 tiếng trung là gì?
曲折步 tiếng trung là gì? 曲折步 tiếng trung có nghĩa là bước zigzag (qūzhé bù ) 曲折步 tiếng trung có nghĩa là bước zigzag (qūzhé bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vũ trường. Đây là ...
花心男 là gì?
花心男 là gì? 花心男 có nghĩa là (huā xīn nán ) bướm ong;ong bướm 花心男 có nghĩa là (huā xīn nán ) bướm ong;ong bướm.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
Value Engineering
Value Engineering là gì? Value Engineering có nghĩa là Công Trình Giá Trị Value Engineering có nghĩa là Công Trình Giá Trị. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Công ...
as tough as leather Tiếng Anh là gì?
as tough as leather Tiếng Anh là gì? as tough as leather Tiếng Anh có nghĩa là Dai, cứng as tough as leather Tiếng Anh có nghĩa là Dai, cứng. Thành ngữ Tiếng Anh. Đây ...
Anh hùng xuất thiếu niên dịch sang Tiếng Hàn là gì?
Anh hùng xuất thiếu niên dịch sang Tiếng Hàn là gì? Anh hùng xuất thiếu niên dịch sang Tiếng Hàn có nghĩa là 될성부른 나무는 떡잎부터 알아본다 Anh hùng xuất thiếu niên dịch sang Tiếng ...
